Nhà biệt thự, Lekki Phase 1 Lagos Nigeria, 4 bedrooms for Rent in Lekki Phase 1
105102 Lekki phase1, Lekki
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Matthias Sunday
Giám đốc điều hành
Habita Lagos
Đại lý bất động sản được cấp phép của Habita, Doanh nhân
Phí thuê
30.000.000 ₦ / năm (560.787.930 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
4Diện tích sinh hoạt
215 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671503 |
|---|---|
| Xây dựng mới | Có (Sẵn sàng để chuyển vào) |
| Phí thuê | 30.000.000 ₦ / năm (560.787.930 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Tạo Hợp đồng | 16 thg 12, 2025 |
| Cho phép hút thuốc | Không |
| Cho phép vật nuôi | Không |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 4 |
| Nhà vệ sinh | 5 |
| Diện tích sinh hoạt | 215 m² |
| Tổng diện tích | 280 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 65 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 3 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Mới |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện, Nhà để xe, Nhà để xe, Garage đậu xe , Chỗ đậu xe trên đường |
| Tính năng | Thiết bị thu hồi nhiệt |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Đường phố, Ngoại ô, Thành phố |
| Các dịch vụ viễn thông | Ti vi, Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát, Gạch ceramic, Đá cẩm thạch, Gỗ, Bê tông |
| Các bề mặt tường | Gạch ốp, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Gạch ceramic - gạch men, Bê tông |
| Các thiết bị nhà bếp | Lò nướng, Tủ lạnh, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy giặt, Kết nối máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Kết nối máy giặt, Bồn rửa, Bệ toilet, Bình nóng lạnh, Gương, Tủ gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Máy giặt, Bồn rửa |
| Định giá | New bedroom terrace duplex for rent in Lekki Phase 1 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2025 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2025 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông, Khối, Đá |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại, Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Gạch ốp, Gỗ, Trát vữa, Tấm kim loại |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 1 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 1 ki lô mét |
| Trường học | 1 ki lô mét |
| Bệnh Viện | 1 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 1 ki lô mét |
| Sân Gôn | 1 ki lô mét |
| Sân chơi | 1 ki lô mét |
| Sân quần vợt | 1 ki lô mét |
| Trung tâm thành phố | 1 ki lô mét |
| Cửa hàng bách hóa | 1 ki lô mét |
| Phòng tập thể dục | 1 ki lô mét |
| Công Viên | 1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Đường xe đạp | 1 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 1 ki lô mét |
| Sân bay | 26 ki lô mét |
| Tàu hỏa | 12 ki lô mét |
| Phà | 2 ki lô mét |