Nhà biệt thự, CHEVRON/ LEKKI CONSERVATIVE, BRAND NEW BUILING IN LEKKI
Lekki Conservative Igboefon, Lekki
Massive 2floor 3bedroom duplex
CAUTION 100k
LOCATION: Chevron/Conservation Lekki 📍
FEATURES:
- Brand new
- 247 Internet
- Snooker
- washing machine
- kitchen extractor
- ceiling Bluetooth speakers
- Netflix and Amazon prime
- - free and very fast Wi-Fi
- - air conditioned
- - cleaning service
- Modern day design
- Modern Lightings
- - Good road network
- - Serenity
- Clean water
- Good Electricity
- Free parking garage
- Good drainage system
- Scrabble games
- water heater
- 247/electricity and 15kva inverter backup Etc...
*experience luxury living in this magnificent apartment*
Matthias Sunday
Phí thuê
700.000 ₦ / tuần (13.085.052 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
3Diện tích sinh hoạt
198 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671502 |
|---|---|
| Xây dựng mới | Có |
| Phí thuê | 700.000 ₦ / tuần (13.085.052 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Tạo Hợp đồng | 16 thg 12, 2025 |
| Cho phép hút thuốc | Không |
| Cho phép vật nuôi | Không |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 3 |
| Nhà vệ sinh | 4 |
| Diện tích sinh hoạt | 198 m² |
| Tổng diện tích | 240 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 48 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 3 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Mới |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| Tính năng | Trang thiết bị, Điều hòa nhiệt độ, Hệ thống an ninh, Nồi hơi, Hệ thống nước nóng năng lượng mặt trời |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Đường phố, Ngoại ô, Thành phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo |
| Các dịch vụ viễn thông | Ti vi, TV kỹ thuật số, Mạng internet, Internet cáp quang |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp gas, Lò nướng, Tủ lạnh, Tủ đông lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng, Máy giặt, Kết nối máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn tắm, Máy giặt, Kết nối máy giặt, Bồn sục, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Bình nóng lạnh, Gương, Tủ gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Máy giặt, Bồn rửa |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2025 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2025 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông, Khối, Đá |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Gạch ốp, Gỗ, Trát vữa, Thủy tinh |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 1 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 1 ki lô mét |
| Công Viên | 1 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 1 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 1 ki lô mét |
| Sân quần vợt | 1 ki lô mét |
| Bãi biển | 2 ki lô mét |
| Sân Gôn | 2 ki lô mét |
| Trung tâm thành phố | 1 ki lô mét |
| Phòng tập thể dục | 1 ki lô mét |
| Bệnh Viện | 1 ki lô mét |
| Sân thể thao | 1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Đường xe đạp | 1 ki lô mét |
|---|---|
| Sân bay | 26 ki lô mét |
| Tàu hỏa | 12 ki lô mét |
| Xe buýt | 1 ki lô mét |