Paimelantie 524
17120 Paimela
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671497 |
|---|---|
| Giá bán | 195.000 € (5.959.249.285 ₫) |
| Các loại | Văn phòng, Mặt bằng thương mại, Nhà kho, Cơ sở sản xuất, Không gian làm việc, Nhà hàng, Khu chăm sóc, Chỗ lưu trú |
| Tầng | 3 |
| Các tầng thương mại | 3 |
| Tổng diện tích | 2223 m² |
| Các chỉ số đã xác minh | Không |
| Các chỉ số được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Điều kiện | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Các tính năng | Thang máy, Mạng máy tính, Vòi nước trong phòng, Tiền sảnh |
| Các hạn chế | Cấm hàn, Không phù hợp để làm nhà hàng , Không phù hợp để rửa xe, Không phù hợp để làm chỗ đỗ xe |
| Các kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(1 thg 9, 2025) Đo độ ẩm (28 thg 2, 2025) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1953 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1953 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt bằng dầu, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Trát vữa |
| Các cải tạo |
Mái 2023 (Đã xong) Khu vực chung 2022 (Đã xong) Ống nước 2021 (Đã xong) Cửa sổ 2019 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2018 (Đã xong) Khác 2009 (Đã xong) Mở rộng 2002 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 1999 (Đã xong) Sân 1996 (Đã xong) Khu vực chung 1995 (Đã xong) Khác 1994 (Đã xong) Ống nước 1991 (Đã xong) Khu vực chung 1988 (Đã xong) Mái 1987 (Đã xong) Mặt tiền 1980 (Đã xong) Khu vực chung 1979 (Đã xong) Khác 1977 (Đã xong) Khu vực chung 1974 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Khu xông hơi, Chỗ chứa rác thải |
| Số tham chiếu bất động sản | 98-436-14-0;98-436-5-104 |
| Diện tích lô đất. | 26949 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 10 |
| Số lượng tòa nhà. | 5 |
| Địa hình. | Dốc |
| Khu nước. | Bờ / bãi biển riêng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Quyền xây dựng. | 3000 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 11.2 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 6.7 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 15 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 16.5 ki lô mét |
|---|---|
| Sân bay | 8.4 ki lô mét |
| Xe buýt | 1.5 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Điện | 1.250 € / tháng (38.200.315,93 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Thuế bất động sản | 0 € / năm (0 ₫) (ước tính) |
| Nước | 740 € / tháng (22.614.587,03 ₫) (ước tính) |
| Cấp nhiệt | 2.171 € / tháng (66.346.308,71 ₫) (ước tính) |
| Rác | 218,25 € / tháng (6.669.775,16 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 160 € (4.889.640 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.256.363 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!