Nhà ở đơn lập, Karhulantie 70
48600 Karhula
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
245.000 € (7.512.211.217 ₫)Phòng
8Phòng ngủ
4Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
255 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671487 |
|---|---|
| Giá bán | 245.000 € (7.512.211.217 ₫) |
| Phòng | 8 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 5 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 255 m² |
| Tổng diện tích | 331 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 76 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Đo bên ngoài |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Garage đậu xe |
| Tính năng | Hệ thống an ninh, Cửa sổ kính ba lớp, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Nhà vệ sinh Phòng tắm Sân hiên Phòng bí mật Phòng tắm hơi Tủ âm tường Phòng tiện ích Ga-ra Gác xép phòng có lò sưởi ấm Phòng tiếp khách |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Đường phố, Rừng, Thiên nhiên, Sông |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm, Nhà kho trên gác mái, Gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate, Vải sơn, Bê tông |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Gương, Tủ gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Máy giặt, Máy sấy, Bồn rửa |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(30 thg 12, 2025) Đánh giá tình trạng (27 thg 10, 2021) Đánh giá tình trạng (29 thg 3, 2012) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1960 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1960 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Đang trong quá trình |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng dầu, Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Lò sưởi 2023 (Đã xong) Mặt tiền 2020 (Đã xong) Cống nước 2016 (Đã xong) Mái 2014 (Đã xong) Ống nước 2011 (Đã xong) Máy sưởi 2011 (Đã xong) Cửa sổ 2009 (Đã xong) Cống nước 2009 (Đã xong) Điện 1994 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 285-45-21-5 |
| Diện tích lô đất. | 2339 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 5 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Dốc |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 130 € / tháng (3.986.071,26 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Thuế bất động sản | 521,56 € / năm (15.992.117,89 ₫) |
| Nước | 20 € / tháng (613.241,73 ₫) / người (ước tính) |
| Rác | 30 € / tháng (919.862,6 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 150 € (4.599.313 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.273.879 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!