Nhà ở đơn lập, Kortetie 28
01300 Vantaa, Viertola
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
548.000 € (16.884.971.343 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
170 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671450 |
|---|---|
| Giá bán | 548.000 € (16.884.971.343 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 170 m² |
| Tổng diện tích | 217 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 47 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Sảnh
Phòng bí mật Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tiện ích Phòng tắm hơi phòng có lò sưởi ấm Phòng khách Phòng bếp Phòng bí mật Phòng ngủ Phòng tắm Ban công bằng kính Sân thượng bằng kính Gác xép |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Đường phố, Thiên nhiên, Sông |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho trên gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình vệ tinh, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(8 thg 10, 2025) Đo độ ẩm (6 thg 8, 2025) |
| Liên kết |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1999 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1999 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Nền móng | Cọc và bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông khí |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Trát vữa |
| Số tham chiếu bất động sản | 92-63-99-24 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
1.551 €
47.789.398,82 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1731 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Khu nước. | Nằm cạnh khu vực chứa nước sử dụng chung |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Điện | 280 € / tháng (8.627.357,62 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 25 € / tháng (770.299,79 ₫) / người (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 1.551 € / năm (47.789.398,82 ₫) |
| Rác | 15 € / tháng (462.179,87 ₫) (ước tính) |
| Khác | 80 € / năm (2.464.959,32 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Công chứng viên | 236 € (7.271.630 ₫) |
|---|---|
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
| Phí đăng ký | 47 € (1.448.164 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!