Nhà gỗ (ở nông thôn), Luvisankatu 156
98720 Suomutunturi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
228.000 € (6.976.291.945 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
73.8 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671414 |
|---|---|
| Giá bán | 228.000 € (6.976.291.945 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 73.8 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Tài liệu giấy phép xây dựng |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Tính năng | Trang thiết bị, Hệ thống an ninh, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách Phòng bếp Phòng tiện ích Phòng tắm hơi Phòng tắm Nhà vệ sinh |
| Các tầm nhìn | Rừng, Hồ |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bình nóng lạnh |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Máy giặt, Máy sấy |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2008 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2008 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Khối |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Số tham chiếu bất động sản | 320-413-2-3 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
812,95 €
24.874.458,49 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 36300 m² |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Khu nước. | Bờ / bãi biển riêng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Không có sơ đồ. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Điện |
Phí hàng tháng
| Điện | 100 € / tháng (3.059.777,17 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 25 € / tháng (764.944,29 ₫) / người (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.375.481 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.262.817 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!