Nhà ở đơn lập, Pultrantie 57
60120 Seinäjoki, Pohja
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
187.000 € (5.768.067.310 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
152 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671404 |
|---|---|
| Giá bán | 187.000 € (5.768.067.310 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 152 m² |
| Tổng diện tích | 195 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 43 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 3 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | 1 thg 7, 2026 |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Cửa sổ kính ba lớp, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
phòng có lò sưởi ấm Phòng bếp Phòng bí mật Phòng tiện ích Sảnh Phòng tắm Phòng tắm hơi Nhà vệ sinh Tầng hầm Nhà kho bên ngoài |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân riêng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate, Gạch ceramic, Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch ceramic - gạch men |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Kết nối máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(31 thg 12, 2025) Đánh giá tình trạng (31 thg 10, 2007) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1953 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1953 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt khí xả |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Sân 2025 (Đã xong) Ống khói 2025 (Đã xong) Hệ thống viễn thông 2024 (Đã xong) Mặt tiền 2021 (Đã xong) Mái 2021 (Đã xong) Khu vực chung 2020 (Đã xong) Cửa sổ 2013 (Đã xong) Khác 2008 (Đã xong) Ống nước 2008 (Đã xong) Điện 2008 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2008 (Đã xong) Khác 2008 (Đã xong) Mở rộng 1982 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 743-6-64-2 |
| Diện tích lô đất. | 976 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 38 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 706,16 € / năm (21.781.702,74 ₫) |
|---|---|
| Điện | 115 € / tháng (3.547.207,17 ₫) (ước tính) |
| Rác | 39,54 € / tháng (1.219.622,36 ₫) |
| Viễn thông | 40,38 € / tháng (1.245.532,4 ₫) |
| Nước | 45 € / tháng (1.388.037,59 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 72 € (2.205.438 ₫) |
| Chi phí khác | 172 € (5.305.388 ₫) |
| Hợp đồng | 25 € (771.132 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!