Nhà ở đơn lập, Nurmikuja 4
90460 Oulunsalo
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 25 thg 1, 2026
12:00 – 12:30
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
74.000 € (2.275.667.664 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
118 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671399 |
|---|---|
| Giá bán | 74.000 € (2.275.667.664 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 118 m² |
| Tổng diện tích | 144 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 26 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Tài liệu giấy phép xây dựng |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Không gian |
Phòng khách
Phòng bếp Phòng ngủ Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Ga-ra Nơi trú ẩn cho tiệc nướng |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Vườn, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Tường phòng tắm |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(8 thg 10, 2021) Đánh giá tình trạng (24 thg 5, 1999) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1973 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1973 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt bằng dầu, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông khí |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Trát vữa |
| Các cải tạo |
Ống khói 2020 (Đã xong) Ống nước 2019 (Đã xong) Mái 2014 (Đã xong) Máy sưởi 2003 (Đã xong) Hệ thống thông gió 1998 (Đã xong) Cống nước 1997 (Đã xong) Cửa sổ 1996 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 564-430-1-220 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
391,74 €
12.046.892,58 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1040 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 280 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 250 € / tháng (7.688.066,43 ₫) |
|---|---|
| Nước | 16,64 € / tháng (511.717,7 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.289.390 ₫) |
| Công chứng viên | 143 € (4.397.574 ₫) (Ước tính) |
| Hợp đồng | 150 € (4.612.840 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!