Nhà ở đơn lập, Toisenmäenkuja 6
15270 Kukkila
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
389.000 € (11.889.427.899 ₫)Phòng
7Phòng ngủ
5Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
200 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671317 |
|---|---|
| Giá bán | 389.000 € (11.889.427.899 ₫) |
| Phòng | 7 |
| Phòng ngủ | 5 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 200 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Cửa sổ kính hai lớp |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Máy giặt, Bồn rửa, Máy vắt quần áo |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2000 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2000 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt bằng năng lượng mặt trời, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Khác 2025 (Đã xong) Điện 2023 (Đã xong) Mặt tiền 2022 (Đã xong) Sân 2022 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 98-414-2-310 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
524,42 €
16.028.415,88 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 67.272 € (2.056.106.924,51 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 1968 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Dốc |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 400 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 3.5 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 3.3 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 2.8 ki lô mét |
| Khu trượt tuyết | 14.9 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 8.8 ki lô mét |
|---|---|
| Sân bay | 110 ki lô mét |
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Nước | 399,61 € / năm (12.213.712,81 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Cấp nhiệt | 1.182 € / năm (36.126.744,93 ₫) (ước tính) |
| Rác | 12 € / tháng (366.768,98 ₫) |
| Thuế bất động sản | 524,42 € / năm (16.028.415,88 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 € (91.692 ₫) |
|---|---|
| Công chứng viên | 160 € (4.890.253 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.257.022 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!