Nhà phố, Tornikuja 2
90440 Kempele
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
149.500 € (4.575.461.864 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
60.4 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671300 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 149.500 € (4.575.461.864 ₫) |
| Giá bán | 86.736 € (2.654.567.286 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 62.764 € (1.920.894.578 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 60.4 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng tắm Nhà vệ sinh Phòng khách Phòng tắm hơi Phòng ngủ |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Kết nối máy giặt, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet |
| Chia sẻ | 843-1065 |
| Đã bán hoặc đã cho thuê | Có |
| Thu nhập thuê trên mỗi tháng | 990 € |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2014 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2014 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái dốc một phía |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | C , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Các cải tạo |
Khác 2025 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2024 (Đã xong) Mặt tiền 2023 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Phòng kỹ thuật |
| Số tham chiếu bất động sản | 244-401-8-526 |
| Người quản lý | Isännöinti Vuorma Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Matti Nylander |
| Diện tích lô đất. | 3131.2 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | As Oy Kempeleen Tornikuja 2 |
|---|---|
| Năm thành lập | 2014 |
| Số lượng chia sẻ | 2.508 |
| Số lượng chỗ ở | 10 |
| Diện tích chỗ ở | 677.2 m² |
| Quyền chuộc lại | Không |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 279,72 € / tháng (8.560.857,48 ₫) |
|---|---|
| Tính chi phí tài chính | 675,97 € / tháng (20.688.126,8 ₫) |
| Nước | 10 € / tháng (306.050,96 ₫) / người |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 89 € (2.723.854 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!