Nhà ở đơn lập, Salmikuja 8
90440 Kempele, Sarkkiranta
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
169.500 € (5.293.448.138 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
123.7 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671263 |
|---|---|
| Giá bán | 169.500 € (5.293.448.138 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 123.7 m² |
| Tổng diện tích | 146.4 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 22.7 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Sân hiên Phòng tắm hơi Nhà kho bên ngoài phòng có lò sưởi ấm |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân riêng, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Bệ toilet, Tủ gương, Buồng tắm |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(2 thg 12, 2025) Đánh giá tình trạng (19 thg 8, 2013) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1980 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1980 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng dầu, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ, Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Mái 2024 (Đã xong) Máy sưởi 2020 (Đã xong) Khác 2013 (Đã xong) Ống nước 2006 (Đã xong) Máy sưởi 2005 (Đã xong) Máy sưởi 2002 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2000 (Đã xong) Khác 1999 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 244-401-116-289 |
| Diện tích lô đất. | 975 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Phí hàng tháng
| Rác | 33 € / tháng (1.030.582,82 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Điện | 187,192 € / tháng (5.845.965,45 ₫) (ước tính) |
| Cấp nhiệt | 162,5 € / tháng (5.074.839,66 ₫) (ước tính) |
| Nước | 20 € / tháng (624.595,65 ₫) / người (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 125 € (3.903.723 ₫) |
| Công chứng viên | 310 € (9.681.233 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!