chung cư, Mätästie 1
00770 Helsinki, Suurmetsä
Phòng đôi trên tầng thứ ba, trên cùng. Bố cục chức năng. Căn hộ cần cải tạo nên một điểm đến phù hợp khi bạn muốn làm căn hộ theo sở thích của mình. Nhìn ra cửa sổ thông rộng rãi. Sự thoải mái trong cuộc sống được tăng cường bởi ban công bằng kính và phòng tắm với cửa sổ.
Căn hộ chỉ cách các tiện nghi thiết yếu như cửa hàng tạp hóa, trung tâm y tế và trường học một đoạn đi bộ ngắn. Các trung tâm mua sắm Lidl Alppikylä và Jakomäki gần đó cung cấp nhiều cơ hội mua sắm. Các phương tiện giao thông công cộng cũng có thể dễ dàng tiếp cận, với xe buýt kết nối đến trung tâm thành phố.
Thông tin bổ sung và yêu cầu hiển thị Erkki Talvitie điện thoại +358 50 420 0101
Giá bán không có trở ngại
58.000 € (1.783.641.429 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
50.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671190 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 58.000 € (1.783.641.429 ₫) |
| Giá bán | 48.148 € (1.480.674.248 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 9.852 € (302.967.180 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 50.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 3 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Cần cải tạo |
| Phòng trống | Miễn phí ngay lập tức! |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Nhà để xe |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp |
| Không gian |
Phòng ngủ
(Hướng Đông Nam) Phòng tắm (Hướng Đông Nam) Phòng khách (Hướng Đông Nam) Bếp nhỏ (bếp phụ) (Hướng Đông Nam) Ban công bằng kính (Hướng Đông Nam) Sảnh |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Láng giềng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Vật liệu hữu cơ |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ gỗ |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn tắm, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 98703-99299 |
| Định giá | 2h, kk, kph, kính rồi.p. |
| Liên kết |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1971 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1971 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | C , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Các cải tạo |
Đường ống 2026 (Sắp thực hiện) Máy sưởi 2025 (Sắp thực hiện) Kế hoạch cải tạo 2025 (Đã xong) Máy sưởi 2021 (Đã xong) Sân 2019 (Đã xong) Khóa 2018 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2018 (Đã xong) Khu vực chung 2016 (Đã xong) Cống nước 2014 (Đã xong) Ban công 2014 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2014 (Đã xong) Mặt tiền 2014 (Đã xong) Mái 2003 (Đã xong) Cửa sổ 2002 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Khu xông hơi, Hầm, Khu chứa xe đạp, Phòng câu lạc bộ, Phòng giặt |
| Người quản lý | Kiinteistö-Tahkola Helsinki Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Maria Kinnunen P. 020 748 0072 |
| Bảo trì | Kotikatu Ala-Malmi |
| Diện tích lô đất. | 30479 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 144 |
| Số lượng tòa nhà. | 7 |
| Địa hình. | Địa hình đồi |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Helsingin kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 38.000 € (1.168.592.660,26 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2035 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Jakometsä |
|---|---|
| Năm thành lập | 1970 |
| Số lượng chia sẻ | 100.000 |
| Số lượng chỗ ở | 144 |
| Diện tích chỗ ở | 9275.5 m² |
| Thu nhập cho thuê trong năm | 21.625 |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.4 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm y tế | 0.4 ki lô mét |
| Trường học | 0.3 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 0.3 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.4 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 0.3 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 292,53 € / tháng (8.996.010,81 ₫) |
|---|---|
| Viễn thông | 2,83 € / tháng (87.029,4 ₫) |
| Tính chi phí tài chính | 131,34 € / tháng (4.039.025,26 ₫) |
| Xông hơi | 13 € / tháng (399.781,7 ₫) |
| Chỗ đậu xe | 10 € / tháng (307.524,38 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.829.224 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!