Nhà ở đơn lập, Voudintie 3
06400 Porvoo, Peippola
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
215.000 € (6.714.403.243 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
130 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671137 |
|---|---|
| Giá bán | 215.000 € (6.714.403.243 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 130 m² |
| Tổng diện tích | 154 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 24 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Khu vực đậu xe có ổ điện, Nhà để xe, Nhà để xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Máy bơm nhiệt nguồn không khí |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách Phòng bếp Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Sân hiên Tủ âm tường Phòng tiện ích |
| Các tầm nhìn | Sân trước, Sân trong, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp hâm nóng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Gương |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (12 thg 12, 2025) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1974 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1974 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt nước trung tâm, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí, Bơm nhiệt nguồn nước |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Các cải tạo |
Khác 2026 (Đã xong) Hệ thống viễn thông 2023 (Đã xong) Ống nước 2023 (Đã xong) Cống nước 2020 (Đã xong) Máy sưởi 2015 (Đã xong) Sân 2015 (Đã xong) Khác 2010 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2007 (Đã xong) Sân 2007 (Đã xong) Mặt tiền 2006 (Đã xong) Khác 2006 (Đã xong) Mái 2006 (Đã xong) Cửa ra vào 2002 (Đã xong) Cửa sổ 2002 (Đã xong) Khác 2001 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 638-453-1-290 |
| Diện tích lô đất. | 680 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 1 ki lô mét |
|---|---|
| Trường mẫu giáo | 0.5 ki lô mét |
| Trường học | 0.8 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.6 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 355,44 € / năm (11.100.313,9 ₫) |
|---|---|
| Viễn thông | 9,9 € / tháng (309.174,85 ₫) |
| Rác | 11,73 € / tháng (366.325,35 ₫) (ước tính) |
| Điện | 216,66 € / tháng (6.766.244,68 ₫) (ước tính) |
| Nước | 20 € / tháng (624.595,65 ₫) / người (ước tính) |
| Khác | 50 € / năm (1.561.489,13 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 160 € (4.996.765 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!