Nhà ở đơn lập, Korns HES
5305 Jegoriski, Pelēči
A fully developed estate featuring a working power plant, bio farm, and expansive 76.1 ha of agricultural and forest land. Includes a solid monolithic main house by river, two guest houses, livestock barn, storage facilities, and a dry, spacious basement.
The property offers apple, walnut, and black walnut plantations, multiple ponds, river access, and water on every land plot. Ideal for farming, tourism, or a large private estate.
Set in a scenic, peaceful location with high riverbanks, old oaks, and pristine nature—perfect for both business and living.
Giá bán
547.000 € (16.718.552.856 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
170 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671109 |
|---|---|
| Giá bán | 547.000 € (16.718.552.856 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 3 |
| Diện tích sinh hoạt | 170 m² |
| Tổng diện tích | 400 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 230 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Tính năng | Trang thiết bị, Cửa sổ kính hai lớp, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Ngoại ô, Rừng, Thiên nhiên, Sông |
| Các kho chứa | Nhà kho trên gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Ti vi, Mạng internet |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Lò nướng, Tủ lạnh, Máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2008 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2008 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Cấp nhiệt bằng củi và viên nén mùn cưa, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Đá |
| Vật liệu mái | Tấm lợp |
| Vật liệu mặt tiền | Kết cấu bê tông |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Khu xông hơi, Phòng kỹ thuật, Hầm lạnh |
| Diện tích lô đất. | 7610000 m² |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 100 € / tháng (3.056.408,2 ₫) (ước tính) |
|---|
Chi phí mua
| Công chứng viên | 300 € (9.169.225 ₫) (Ước tính) |
|---|---|
| Phí đăng ký | 1.000 € (30.564.082 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!