Condominium, Helsinginkatu 23
00510 Helsinki, Harju
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 30 thg 11, 2025
14:30 – 15:00
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán không có trở ngại
395.000 € (12.075.748.443 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
67.6 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671076 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 395.000 € (12.075.748.443 ₫) |
| Giá bán | 386.342 € (11.811.074.635 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 8.658 € (264.673.809 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 67.6 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Good |
| Không gian |
Kitchen Bedroom Living room Toilet Bathroom |
| Các tầm nhìn | Inner courtyard, Neighbourhood, Street, City, Park |
| Các kho chứa | Cabinet |
| Các dịch vụ viễn thông | Cable TV |
| Các bề mặt sàn | Wood |
| Các bề mặt tường | Paint |
| Bề mặt của phòng tắm | Tile |
| Các thiết bị nhà bếp | Gas stove, Refrigerator, Freezer, Cabinetry, Kitchen hood, Dishwasher, Microwave |
| Thiết bị phòng tắm | Shower, Washing machine connection, Space for washing machine, Mirror |
| Kiểm tra |
Moisture measurement
(25 thg 10, 2023) Asbestos survey (29 thg 4, 2022) |
| Kiểm tra amiăng | Đã thực hiện kiểm trả amiăng. Vui lòng tham khảo ý kiến của người đại diện về báo cáo kiểm tra |
| Chia sẻ | 20-22 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1927 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1927 |
| Số tầng | 8 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | District heating, Central water heating |
| Vật liệu xây dựng | Brick |
| Vật liệu mái | Sheet metal |
| Vật liệu mặt tiền | Concrete |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2025 (Đã xong) Cống nước 2024 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2023 (Đã xong) Sân 2022 (Đã xong) Khu vực chung 2019 (Đã xong) Cống nước 2018 (Đã xong) Mặt tiền 2015 (Đã xong) Mái 2015 (Đã xong) Cống nước 2014 (Đã xong) Máy sưởi 2013 (Đã xong) Cống nước 2011 (Đã xong) Thang máy 2001 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Drying room, Bicycle storage, Laundry room |
| Số tham chiếu bất động sản | 91-12-350-23 |
| Người quản lý | Kallion Isännöinti |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Nea Eränen, nfo@kallionisannointi.fi, 0403477000 |
| Bảo trì | Huoltoyhtiö |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Detailed plan |
| Kỹ thuật đô thị. | Water, Sewer, Electricity, Gas, District heating |
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Helsinginkatu 23 |
|---|---|
| Năm thành lập | 1925 |
| Số lượng chỗ ở | 60 |
| Diện tích chỗ ở | 2900.1 m² |
| Số lượng mặt bằng thương mại | 3 |
| Thu nhập cho thuê trong năm | 32.429,61 |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Kindergarten | 0.2 ki lô mét |
|---|---|
| Sports field | 0.1 ki lô mét |
| City center | 3 ki lô mét |
| School | 0.3 ki lô mét |
| Shopping center |
1.7 ki lô mét https://www.redi.fi/ |
| Playground | 0 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tram | 0.1 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Maintenance | 446,16 € / tháng (13.639.787,15 ₫) |
|---|---|
| Charge for financial costs | 123,71 € / tháng (3.782.002,13 ₫) |
Chi phí mua
| Transfer tax | 1,5 % |
|---|---|
| Registration fees | 89 € (2.720.865 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!