Nhà ở đơn lập, Pakanavuorentie 4
45910 Voikkaa
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
48.000 € (1.463.781.331 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
81 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671069 |
|---|---|
| Giá bán | 48.000 € (1.463.781.331 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 81 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng khách Phòng ngủ Sảnh Phòng tắm Nhà vệ sinh |
| Các tầm nhìn | Sân, Láng giềng, Sông |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho trên gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Vải sơn, Gạch lát, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Bình nóng lạnh |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (30 thg 9, 2024) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1934 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1934 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái vòm |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2025 (Đã xong) Ống nước 2024 (Đã xong) Mặt tiền 2017 (Đã xong) Cửa sổ 2017 (Đã xong) Cửa ngoài 2017 (Đã xong) Khác 1990 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 286-410-14-139 |
| Diện tích lô đất. | 1000 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Dốc |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 1.9 ki lô mét |
|---|
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 16 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 1.700 € / năm (51.842.255,46 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Thuế bất động sản | 122,91 € / năm (3.748.195,07 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 138 € (4.208.371 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!