chung cư, Orioninkatu 14-16
00550 Helsinki, Hermanni
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
249.000 € (7.691.007.836 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
49 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671010 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 249.000 € (7.691.007.836 ₫) |
| Giá bán | 231.772 € (7.158.890.478 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 17.228 € (532.117.358 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 49 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 4 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách Phòng bếp Phòng tắm Ban công |
| Các tầm nhìn | Láng giềng, Thành phố |
| Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm, Nhà kho trên gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Gương |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(1 thg 9, 2020) Đánh giá tình trạng (31 thg 5, 2018) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 15503-16060 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1959 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1959 |
| Số tầng | 4 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Trát vữa |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2025 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Sân 2023 (Đã xong) Máy sưởi 2022 (Đã xong) Mặt tiền 2022 (Đã xong) Đường ống 2011 (Đã xong) Cửa sổ 2005 (Đã xong) Mái 1995 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Khu xông hơi, Phòng giặt |
| Người quản lý | Isännöitsijä Reijo Taipale Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | 097 744 480, Marja-Liisa Taipale |
| Bảo trì | Eeron Talonmiespalvelu Oy |
| Diện tích lô đất. | 2016 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 10 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Helsingin kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 50.000 € (1.544.379.083,55 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2070 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Orioninkatu 14-16 |
|---|---|
| Số lượng chia sẻ | 17.138 |
| Số lượng chỗ ở | 32 |
| Diện tích chỗ ở | 1550 m² |
| Số lượng mặt bằng thương mại | 2 |
| Diện tích mặt bằng thương mại | 98 m² |
| Thu nhập cho thuê trong năm | 14.104 |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Nhà Hàng | 0.1 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 0.3 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 1.1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.1 ki lô mét |
|---|---|
| Xe điện | 0.2 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 367,5 € / tháng (11.351.186,26 ₫) |
|---|---|
| Tính chi phí tài chính | 203,7 € / tháng (6.291.800,39 ₫) |
| Nước | 22 € / tháng (679.526,8 ₫) / người |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.841.658 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!