Condominium, Punakiventie 7
00980 Helsinki, Vuosaari
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Phí thuê
820 € / tháng (25.068.642 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
58.5 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 670980 |
|---|---|
| Phí thuê | 820 € / tháng (25.068.642 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Đặt cọc | 820 € (25.068.642 ₫) |
| Cho phép hút thuốc | Không |
| Cho phép vật nuôi | Không |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 58.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Satisfactory |
| Bãi đậu xe | Carport, Street parking |
| Không gian |
Living room Kitchen Bedroom Bathroom Glazed balcony |
| Các tầm nhìn | Neighbourhood, City |
| Các kho chứa | Closet/closets, Basement storage base |
| Các dịch vụ viễn thông | Cable TV, Cable internet |
| Các bề mặt sàn | Laminate |
| Các bề mặt tường | Paint |
| Bề mặt của phòng tắm | Tile |
| Các thiết bị nhà bếp | Electric stove, Freezer refrigerator, Cabinetry, Kitchen hood |
| Thiết bị phòng tắm | Shower, Washing machine connection, Space for washing machine, Bidet shower, Cabinet, Sink, Shower wall, Toilet seat, Mirrored cabinet |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1967 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1967 |
| Số tầng | 7 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | District heating, Central water heating, Radiator |
| Vật liệu xây dựng | Concrete |
| Vật liệu mái | Felt |
| Vật liệu mặt tiền | Concrete |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2025 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2023 (Đã xong) Máy sưởi 2022 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2022 (Đã xong) Khóa 2021 (Đã xong) Điện 2021 (Đã xong) Mái 2020 (Đã xong) Thang máy 2019 (Đã xong) Sân 2018 (Đã xong) Ống nước 2018 (Đã xong) Cống nước 2015 (Đã xong) Mặt tiền 1994 (Đã xong) Cửa sổ 1993 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Equipment storage, Sauna, Air-raid shelter, Club room, Cold cellar, Laundry room |
| Người quản lý | Emännät isännöinti Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Mika Hamed p. 050 3745557 |
| Bảo trì | Huoltoyhtiö |
| Diện tích lô đất. | 23718 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 230 |
| Số lượng tòa nhà. | 6 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Detailed plan |
| Kỹ thuật đô thị. | Water, Sewer, Electricity, District heating |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Health club | 0.6 ki lô mét |
|---|---|
| Kindergarten | 0.2 ki lô mét |
| School |
0.2 ki lô mét https://www.hel.fi/peruskoulut/fi/koulut/puistopolun-peruskoulu/yhteystiedot/ |
| Beach |
1.9 ki lô mét https://www.hel.fi/helsinki/fi/kaupunki-ja-hallinto/osallistu-ja-vaikuta/ota-yhteytta/hae-yhteystietoja/toimipistekuvaus?id=40258 |
| Grocery store | 0.5 ki lô mét |
| Health center | 0.5 ki lô mét |
| Shopping center |
0.5 ki lô mét https://www.columbus.fi/ |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Metro | 0.6 ki lô mét |
|---|---|
| Bus | 0.3 ki lô mét |