Nhà ở đơn lập, Kylävuorenpenger 5
04130 Sipoo, Nikkilä
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
429.000 € (13.119.096.943 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
119 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 670951 |
|---|---|
| Giá bán | 429.000 € (13.119.096.943 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 119 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Lò sưởi |
| Không gian |
Nhà bếp mở
Phòng khách Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng ngủ Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tiện ích Phòng tắm hơi Phòng ngủ Sân hiên Tủ âm tường |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Thiên nhiên, Công viên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Gạch ốp, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Tường phòng tắm, Bệ toilet |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra | Đo độ ẩm (16 thg 4, 2024) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2020 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2020 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt khí xả |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Ống khói 2025 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 753-423-6-208 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
820,2 €
25.082.245,48 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1005 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trường học | 1.6 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 1.7 ki lô mét |
| Trường học | 2.5 ki lô mét |
| Trường học | 1.7 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.6 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 1.7 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 1.5 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 1.4 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.7 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 120 € / tháng (3.669.677,47 ₫) |
|---|---|
| Viễn thông | 30 € / tháng (917.419,37 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!