Menu Menu
Đóng

Tìm kiếm bằng số tham chiếu

Nhà ở đơn lập, Kylävuorenpenger 5

04130 Sipoo, Nikkilä

Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.

Tiina Randelin

English Finnish
Đại lý bất động sản
Habita Vantaa
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan
Giá bán
429.000 € (13.138.878.789 ₫)
Phòng
5
Phòng ngủ
4
Phòng tắm
1
Diện tích sinh hoạt
119 m²

Thông tin cơ bản

Danh sách niêm yết 670951
Giá bán 429.000 € (13.138.878.789 ₫)
Phòng 5
Phòng ngủ 4
Phòng tắm 1
Nhà vệ sinh 1
Phòng tắm có bệ vệ sinh 1
Diện tích sinh hoạt 119 m²
Kết quả đo đạc đã xác minh Không
Kết quả đo đạc được dựa trên Sơ đồ tòa nhà
Sàn 1
Sàn nhà 1
Tình trạng Tốt
Phòng trống Theo hợp đồng
Bãi đậu xe Sân bãi đậu xe, Nhà để xe
ở tầng trệt
Tính năng Lò sưởi
Không gian Nhà bếp mở
Phòng khách
Phòng ngủ
Phòng ngủ
Phòng ngủ
Phòng ngủ
Sảnh
Nhà vệ sinh
Phòng tắm
Phòng tiện ích
Phòng tắm hơi
Phòng ngủ
Sân hiên
Tủ âm tường
Các tầm nhìn Sân, Sân sau, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Thiên nhiên, Công viên
Các kho chứa Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời
Các dịch vụ viễn thông Internet cáp quang
Các bề mặt sàn Tấm laminate, Gạch lát
Các bề mặt tường Gạch ốp, Sơn
Bề mặt của phòng tắm Gạch thô
Các thiết bị nhà bếp Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời
Thiết bị phòng tắm Vòi hoa sen, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Tường phòng tắm, Bệ toilet
Thiết bị phòng tiện ích Kết nối máy giặt
Kiểm tra Đo độ ẩm (16 thg 4, 2024)

Chi tiết về bất động sản và tòa nhà

Năm xây dựng 2020
Lễ khánh thành 2020
Số tầng 1
Thang máy Không
Loại mái nhà Mái chóp nhọn
Thông gió Thông gió cơ học
Loại chứng chỉ năng lượng B, 2018
Cấp nhiệt Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt khí xả
Vật liệu xây dựng Gỗ, Bê tông
Vật liệu mái Tấm kim loại
Vật liệu mặt tiền Gỗ
Các cải tạo Ống khói 2025 (Đã xong)
Khác 2024 (Đã xong)
Số tham chiếu bất động sản 753-423-6-208
Thuế bất động sản mỗi năm 820,2 €
25.120.066,16 ₫
Diện tích lô đất. 1005 m²
Số lượng tòa nhà. 2
Địa hình. Đường dốc nhẹ
Đường.
Quyền sở hữu đất. Chính chủ.
Tình hình quy hoạch. Sơ đồ chi tiết
Kỹ thuật đô thị. Nước, Cống, Điện

Loại chứng chỉ năng lượng

B

Các dịch vụ.

Trường học 1.6 ki lô mét  
Trường học 1.7 ki lô mét  
Trường học 2.5 ki lô mét  
Trường học 1.7 ki lô mét  
Trường mẫu giáo 0.6 ki lô mét  
Trường mẫu giáo 1.7 ki lô mét  
Cửa hàng tiện lợi 1.5 ki lô mét  
Trung tâm y tế 1.4 ki lô mét  

Tiếp cận giao thông công cộng.

Xe buýt 0.7 ki lô mét  

Phí hàng tháng

Điện 120 € / tháng (3.675.210,85 ₫)
Viễn thông 30 € / tháng (918.802,71 ₫)

Chi phí mua

Thuế chuyển nhượng 3 %

Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây

  1. Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
  2. Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.

Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?

Đã có lỗi xảy ra khi gửi yêu cầu liên hệ. Vui lòng thử lại.

Đang tải

Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!