Nhà gỗ (ở nông thôn), Mökkikatu 7
95410 Tornio, Kiviranta
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Jorma Salmela
Đại lý bất động sản
Habita Tornio
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, Công chứng viên, Đại lý bất động sản được cấp phép của Habita, Doanh nhân, LVV (Đại lý bất động sản chuyên cho thuê)
Giá bán
28.000 € (856.258.076 ₫)Phòng
1Phòng ngủ
1Phòng tắm
0Diện tích sinh hoạt
26 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 670945 |
|---|---|
| Giá bán | 28.000 € (856.258.076 ₫) |
| Phòng | 1 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 0 |
| Diện tích sinh hoạt | 26 m² |
| Tổng diện tích | 31 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Tính năng | Lò sưởi |
| Các tầm nhìn | Sân, Ngoại ô, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Gác mái |
| Các bề mặt sàn | Gỗ |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2011 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2011 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt bằng củi và viên nén mùn cưa, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các khu vực chung | Kho chứa, Khu xông hơi, Nhà câu lạc bộ, Phòng giặt |
| Số tham chiếu bất động sản | 851-415-44-0 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
141 €
4.311.871,02 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 300 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Khu nước. | Nằm cạnh bờ/bãi biển |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Tornion Siirtolapuutarhayhdistys ry |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 62,26 € (1.903.950,99 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 30 thg 9, 2033 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 141 € / năm (4.311.871,02 ₫) |
|---|
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!