Nhà ở song lập, Niittyvillankuja 5
01800 Klaukkala
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Anne Lindqvist
Giám đốc bán hàng
Habita Vantaa
Chứng chỉ bất động sản nâng cao của Phần Lan, Chứng chỉ bất động sản Phần Lan
Giá bán
325.000 € (9.953.696.053 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
105 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 670932 |
|---|---|
| Xây dựng mới | Có (Đang xây dựng) |
| Giá bán | 325.000 € (9.953.696.053 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 105 m² |
| Tổng diện tích | 110.5 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 5.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Mới |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Điểm sạc xe điện |
| ở tầng trệt | Có |
| Dành cho người khuyết tật | Có |
| Tính năng | Thiết bị thu hồi nhiệt |
| Không gian |
Nhà bếp mở
Phòng khách Phòng ngủ Phòng tắm Phòng tắm hơi Nhà vệ sinh Phòng tiện ích Sân hiên Nhà kho bên ngoài |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2026 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2026 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Cọc và bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | A, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Số tham chiếu bất động sản | 543-3-691-12 |
| Bảo trì | Omatoiminen |
| Diện tích lô đất. | 972 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 4 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Nurmijärven kunta |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 3.353,4 € (102.703.767,21 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 28 thg 4, 2085 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.5 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 0.3 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 80 € / tháng (2.450.140,57 ₫) |
|---|---|
| Nước | 15 € / tháng (459.401,36 ₫) / người |
| Rác | 20 € / tháng (612.535,14 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 0 € / năm (0 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 17 € (520.655 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!