Nhà ở đơn lập, Puteliniementie 77
70870 Hiltulanlahti
In Kuopio, Vanuvuori region, Kallavesi beach property 1,1970ha. Shoreline approx. 70m. On the property is located a holiday home completed in 1951 which was renovated in 1995, in addition to a 2019 completed garage/storage building of 44m2 with also a carport. General scheme area, marking M-2 (agricultural and forestry area, holiday settlement). Vanuvuori subdivision plan at the approval stage, the area of AO-5 detached houses presented as a schematic designation, which will be prepared for urban planning. Planning order: The area is intended for the construction of detached houses. The number indicated by the construction site symbols may be placed in the area
construction sites.
Giá bán
227.000 € (6.933.118.900 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
96 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 670809 |
|---|---|
| Giá bán | 227.000 € (6.933.118.900 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 96 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | 1 month of trading |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Nhà để xe |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Tầng hầm |
| Các tầm nhìn | Sân, Rừng, Hồ, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Vải sơn, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Vật liệu hữu cơ, Bê tông |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Lò nướng, Bếp hâm nóng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Vòi xịt vệ sinh, Buồng tắm |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (31 thg 1, 2024) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Định giá | Hiltulanlahti 96m² 4br, k, car port/garage |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1951 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1952 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông, Khối, Đá |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2015 (Đã xong) Khác 1995 (Đã xong) Điện 1995 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 297-426-6-18 |
| Diện tích lô đất. | 11970 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Khu nước. | Bờ / bãi biển riêng |
| Bờ biển. | 70 mét |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Quyền xây dựng. | 700 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 10 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm thành phố | 20 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 489,95 € / năm (14.964.236,15 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Cấp nhiệt | 1.040 € / năm (31.764.068,97 ₫) (ước tính) |
| Rác | 150 € / năm (4.581.356,1 ₫) (ước tính) |
| Đường phố | 50 € / năm (1.527.118,7 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 138 € (4.214.848 ₫) |
| Phí đăng ký | 25 € (763.559 ₫) |
| Hợp đồng | 172 € (5.253.288 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!