Nhà ở song lập, Lahnajärvenkatu 17 B
41340 Laukaa
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
223.000 € (6.815.790.287 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
89.2 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 670793 |
|---|---|
| Giá bán | 223.000 € (6.815.790.287 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 89.2 m² |
| Tổng diện tích | 99.7 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 10.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Khu vực đậu xe có ổ điện, Nhà để xe |
| Không gian |
Phòng ngủ
Nhà bếp mở Phòng khách Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Sân thượng bằng kính Sảnh |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Láng giềng, Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Gương |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2023 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2023 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt khí xả |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Số tham chiếu bất động sản | 410-405-1-1206-L2 |
| Diện tích lô đất. | 2147 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Laukaan kunta |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 804,64 € (24.593.082,94 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 7, 2071 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi |
2.6 ki lô mét https://maps.app.goo.gl/x3KZX3NkbaV8E3Um8 |
|---|---|
| Trường mẫu giáo |
4.6 ki lô mét https://maps.app.goo.gl/fBwWNZ9PVWwXbWfQ8 |
| Trường học |
2.9 ki lô mét https://maps.app.goo.gl/uQopybJaZiETxhbN7 |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt |
1 ki lô mét https://maps.app.goo.gl/Abw6xJ8BZUATB8tf9 |
|---|
Phí hàng tháng
| Rác | 10 € / tháng (305.640,82 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Điện | 100 € / tháng (3.056.408,2 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 536,51 € / năm (16.397.935,64 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 118 € (3.606.562 ₫) |
| Chi phí khác | 25 € (764.102 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!