chung cư, Rahakamarinkatu 2
00240 Helsinki, Länsi-Pasila
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
249.000 € (7.605.051.128 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
72 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 670760 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 249.000 € (7.605.051.128 ₫) |
| Giá bán | 239.315 € (7.309.238.768 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 9.685 € (295.812.360 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 72 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe trên đường |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng ngủ Phòng ngủ Sảnh Phòng tắm Phòng khách Ban công |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Láng giềng, Đường phố, Thành phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(8 thg 1, 2023) Đánh giá tình trạng (9 thg 8, 2022) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 2831-3068 |
| Đã bán hoặc đã cho thuê | Có |
| Thu nhập thuê trên mỗi tháng | 1190 € |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1987 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1987 |
| Số tầng | 4 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Kết cấu bê tông |
| Các cải tạo |
Đường ống 2025 (Đang tiến hành), Pipeline renovation project planning. 2025-2026 Implementation planning for the pipeline renovation. Ban công 2024 (Đã xong) Kế hoạch cải tạo 2024 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong), recommended maintenance actions based on the condition assessment. Mái 2021 (Đã xong), Replacement of windows in the common areas, repair of roofs under the roof terraces." Mặt tiền 2021 (Đã xong), Facade renovation, repair of balconies, terraces, and roof terraces, and renewal of element joints. Sân 2021 (Đã xong), Restoration of the inner courtyard. In 2017, garden lights were renewed. Khác 2021 (Đã xong), facade lights were replaced Cửa sổ 2015 (Đã xong), Replacement of windows and balcony doors. Khu vực chung 2015 (Đã xong), Renovation of saunas Máy sưởi 2010 (Đã xong), Replacement of the heat exchanger and radiator valves. Mái 2008 (Đã xong), Fundamental repair of the roofs. Request a comprehensive list of renovations from the broker. |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Khu xông hơi, Phòng sấy, Khu chứa xe đạp, Phòng giặt |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
12.902,91 €
394.085.503,04 ₫ |
| Người quản lý | 10+Isännöinti Oy, Krista Aalto-Träskelin |
| Thông tin liên hệ của quản lý | krista@10.fi |
| Bảo trì | Huoltoyhtiö |
| Diện tích lô đất. | 4075 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 4 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Helsingin kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 60.462,8 € (1.846.677.451,29 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2045 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto-oy Rahakamarinkatu 2 |
|---|---|
| Số lượng chia sẻ | 15.001 |
| Số lượng chỗ ở | 71 |
| Diện tích chỗ ở | 4336.5 m² |
| Số lượng mặt bằng thương mại | 1 |
| Số lượng mặt bằng thương mại được sở hữu | 1 |
| Thu nhập cho thuê trong năm | 8.707,25 |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm |
0.8 ki lô mét https://malloftripla.fi/ |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 0.8 ki lô mét |
| Trường học | 1.1 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 0.5 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 1.1 ki lô mét |
|---|---|
| Xe điện | 0.3 ki lô mét |
| Xe buýt | 0.3 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 452,2 € / tháng (13.811.261,53 ₫) |
|---|---|
| Tính chi phí tài chính | 130,9 € / tháng (3.997.996,76 ₫) |
| Nước | 22 € / tháng (671.932,23 ₫) / người |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 89 € (2.718.271 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!