Single-family house, Laukkulankatu 13
94100 Kemi, Tervaharju
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
25.000 € (764.287.876 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
63 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 670745 |
|---|---|
| Giá bán | 25.000 € (764.287.876 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 63 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Satisfactory |
| Tính năng | Air source heat pump |
| Không gian |
Kitchen Living room Bedroom Bathroom Phòng tắm hơi Toilet Den Ban công |
| Các tầm nhìn | Yard, Neighbourhood, Street |
| Các kho chứa | Closet/closets, Outdoor storage |
| Các bề mặt sàn | Linoleum |
| Các bề mặt tường | Plank |
| Bề mặt của phòng tắm | Tile |
| Các thiết bị nhà bếp | Electric stove, Cabinetry, Kitchen hood, Dishwasher |
| Thiết bị phòng tắm | Shower, Washing machine connection, Underfloor heating, Space for washing machine, Toilet seat, Mirror |
| Kiểm tra | Condition assessment (30 thg 10, 2024) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1935 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1935 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Electric heating, Furnace or fireplace heating, Radiator, Air-source heat pump |
| Vật liệu xây dựng | Wood |
| Vật liệu mái | Sheet metal |
| Các cải tạo |
Khác 2020 (Đã xong) Máy sưởi 2020 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Mái 2010 (Đã xong) Cửa sổ 2010 (Đã xong) Khác 2005 (Đã xong) Mái 2005 (Đã xong) Khác 1999 (Đã xong) Máy sưởi 1980 (Đã xong) Ống nước 1966 (Đã xong) Khác 1966 (Đã xong) Cống nước 1966 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 240-11.1132-7 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
155,51 €
4.754.176,3 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1437 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Detailed plan |
| Kỹ thuật đô thị. | Water, Sewer, Electricity |
Phí hàng tháng
| Electricity | 1.500 € / năm (45.857.272,57 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 30 € / tháng (917.145,45 ₫) / người (ước tính) |
| Other | 57 € / năm (1.742.576,36 ₫) |
Chi phí mua
| Transfer tax | 3 % |
|---|---|
| Notary | 138 € (4.218.869 ₫) |
| Registration fees | 172 € (5.258.301 ₫) |
| Other costs | 25 € (764.288 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!