Nhà ở đơn lập, Latopellontie 13
04620 Mäntsälä, Jurvala
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
158.000 € (4.833.825.143 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
159 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 670741 |
|---|---|
| Giá bán | 158.000 € (4.833.825.143 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 159 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách Phòng bếp Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Tủ âm tường |
| Các tầm nhìn | Láng giềng |
| Các kho chứa | Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Bệ toilet, Tủ gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1986 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1986 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Cống nước 2023 (Đã xong) Ống nước 2022 (Đã xong) Mái 2020 (Đã xong) Máy sưởi 2011 (Đã xong) Cửa sổ 2010 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 505-407-10-119 |
| Diện tích lô đất. | 899 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.9 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm mua sắm | 2.1 ki lô mét |
| Trường học | 1.6 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 1.2 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 1 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 681,61 € / năm (20.853.060,48 ₫) |
|---|---|
| Điện | 571,65 € / tháng (17.488.962,93 ₫) (ước tính) |
| Nước | 146,33 € / tháng (4.476.795,15 ₫) (ước tính) |
| Rác | 14,16 € / tháng (433.208,63 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 160 € (4.895.013 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!