Single-family house, Latopellontie 13
04620 Mäntsälä, Jurvala
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
158.000 € (4.830.299.377 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
159 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 670741 |
|---|---|
| Giá bán | 158.000 € (4.830.299.377 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 159 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Satisfactory |
| Bãi đậu xe | Courtyard parking, Nhà để xe |
| Không gian |
Bedroom Living room Kitchen Toilet Bathroom Phòng tắm hơi Utility room Walk-in closet |
| Các tầm nhìn | Neighbourhood |
| Các kho chứa | Walk-in closet, Closet/closets, Outdoor storage |
| Các dịch vụ viễn thông | Optical fibre internet |
| Các bề mặt sàn | Parquet |
| Các bề mặt tường | Wood, Wall paper |
| Bề mặt của phòng tắm | Tile |
| Các thiết bị nhà bếp | Induction stove, Freezer refrigerator, Cabinetry, Kitchen hood, Dishwasher, Microwave |
| Thiết bị phòng tắm | Shower, Bidet shower, Sink, Toilet seat, Mirrored cabinet |
| Thiết bị phòng tiện ích | Washing machine connection |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1986 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1986 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Electric heating, Furnace or fireplace heating, Air-source heat pump |
| Vật liệu xây dựng | Wood |
| Vật liệu mái | Sheet metal |
| Vật liệu mặt tiền | Wood |
| Các cải tạo |
Cống nước 2023 (Đã xong) Ống nước 2022 (Đã xong) Mái 2020 (Đã xong) Máy sưởi 2011 (Đã xong) Cửa sổ 2010 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 505-407-10-119 |
| Diện tích lô đất. | 899 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Detailed plan |
| Kỹ thuật đô thị. | Water, Sewer, Electricity |
Các dịch vụ.
| Grocery store | 0.9 ki lô mét |
|---|---|
| Shopping center | 2.1 ki lô mét |
| School | 1.6 ki lô mét |
| Kindergarten | 1.2 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Train | 1 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Property tax | 681,61 € / năm (20.837.850,37 ₫) |
|---|---|
| Electricity | 571,65 € / tháng (17.476.206,58 ₫) (ước tính) |
| Nước | 146,33 € / tháng (4.473.529,8 ₫) (ước tính) |
| Garbage | 14,16 € / tháng (432.892,65 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Transfer tax | 3 % |
|---|---|
| Other costs | 160 € (4.891.442 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!