Nhà ở đơn lập, Aittarinne 59
90820 Kello, Takkuranta
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
279.000 € (8.532.000.110 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
144.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 670590 |
|---|---|
| Giá bán | 279.000 € (8.532.000.110 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 144.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Tài liệu giấy phép xây dựng |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Sảnh
Phòng ngủ Tủ âm tường Nhà vệ sinh Phòng khách Phòng bếp Phòng tiện ích Phòng tắm Phòng tắm hơi Sân hiên Nhà kho bên ngoài Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Láng giềng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Lò nướng, Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2004 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2004 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ, Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Khác 2025 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Mặt tiền 2022 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 564-401-17-203 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
542,65 €
16.594.587,31 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 200.000 € (6.116.129.111 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 4000 m² |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trường học | 0.8 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm mua sắm | 3.5 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 4.5 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Điện | 233 € / tháng (7.125.290,41 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 39 € / tháng (1.192.645,18 ₫) (ước tính) |
| Đường phố | 310 € / năm (9.480.000,12 ₫) |
| Khác | 85 € / năm (2.599.354,87 ₫) |
| Rác | 29 € / tháng (886.838,72 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 172 € (5.259.871 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 50 € (1.529.032 ₫) (Ước tính) |
| Công chứng viên | 138 € (4.220.129 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!