chung cư, Vaskipellontie 2
01610 Vantaa, Vaskipelto
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
248.000 € (7.595.435.757 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
73.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 670568 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 248.000 € (7.595.435.757 ₫) |
| Giá bán | 248.000 € (7.595.435.757 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 73.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 3 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp |
| Không gian |
Phòng ngủ
(Hướng Bắc) Phòng khách (Hướng Bắc) Phòng ngủ (Hướng Bắc) Phòng bếp (Hướng Đông) Phòng tắm Phòng tắm hơi Sảnh |
| Các tầm nhìn | Láng giềng, Đường phố, Thành phố |
| Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (27 thg 2, 2025) |
| Chia sẻ | 40401-41848 |
| Liên kết |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2002 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2002 |
| Số tầng | 4 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Các cải tạo |
Khác 2025 (Đã xong) Kế hoạch cải tạo 2025 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2024 (Đã xong) Sân 2024 (Đã xong) Cửa ra vào 2024 (Đã xong) Máy sưởi 2022 (Đã xong) Cửa sổ 2022 (Đã xong) Tầng hầm 2021 (Đã xong) Ban công 2021 (Đã xong) Thang máy 2021 (Đã xong) Chỗ đậu xe 2018 (Đã xong) Mái 2016 (Đã xong) Khu vực chung 2015 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Phòng sấy |
| Người quản lý | Myyrmäen Huolto Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Timo Leppänen p. 09 530 6140 |
| Bảo trì | Myyrmäen Huolto Oy |
| Diện tích lô đất. | 6513 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 78 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Vantaan Mainari |
|---|---|
| Năm thành lập | 1999 |
| Số lượng chia sẻ | 95.601 |
| Số lượng chỗ ở | 67 |
| Diện tích chỗ ở | 4542.5 m² |
| Quyền chuộc lại | Có |
Các dịch vụ.
| Trường mẫu giáo | 0.4 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 0.7 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 0.7 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 1.1 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 1.4 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 0.7 ki lô mét |
| Tàu hỏa | 1.3 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 367,5 € / tháng (11.255.333,23 ₫) |
|---|---|
| Nước | 29 € / tháng (888.175,96 ₫) / người |
| Viễn thông | 2 € / tháng (61.253,51 ₫) |
| Chỗ đậu xe | 12 € / tháng (367.521,09 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.817.662 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!