chung cư, Karistimentie 1
00920 Helsinki, Myllypuro
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Phí thuê
750 € / tháng (22.970.068 ₫)Phòng
1Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
36 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 670530 |
|---|---|
| Phí thuê | 750 € / tháng (22.970.068 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Đặt cọc | 1.500 € (45.940.136 ₫) |
| Cho phép hút thuốc | Không |
| Cho phép vật nuôi | Có |
| Phòng | 1 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 36 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 7 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Không gian |
Phòng khách
(Hướng Đông) Bếp nhỏ (bếp phụ) (Hướng Đông) Phòng tắm |
| Các tầm nhìn | Sân trước |
| Các kho chứa | Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Bệ toilet, Tủ gương, Buồng tắm |
| Chia sẻ | 14750 - 15163 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1964 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1964 |
| Số tầng | 7 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2025 (Sắp thực hiện) Kế hoạch cải tạo 2024 (Sắp thực hiện) Khu vực chung 2023 (Đã xong) Mái 2022 (Đã xong) Sân 2020 (Đã xong) Điện 2019 (Đã xong) Khóa 2018 (Đã xong) Chỗ đậu xe 2017 (Đã xong) Cửa sổ 2015 (Đã xong) Mặt tiền 2011 (Đã xong) Máy sưởi 2008 (Đã xong) Đường ống 2008 (Đã xong) Thang máy 2005 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2003 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Khu xông hơi, Khu chứa xe đạp, Phòng câu lạc bộ, Phòng giặt |
| Người quản lý | Myllypuron Kiinteistöhuolto Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Jyrki Haajanen, p. 09 3424 500 |
| Bảo trì | Myllypuron Kiinteistöhuolto Oy |
| Diện tích lô đất. | 38696.2 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 183 |
| Số lượng tòa nhà. | 6 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Helsingin kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 105.426,78 € (3.228.880.381,31 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2025 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Khí ga, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Câu lạc bộ sức khỏe | 0.1 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 0.1 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 0.1 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 1.8 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 0.1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu điện ngầm | 0.1 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 0.1 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Nước | 20 € / tháng (612.535,14 ₫) / người |
|---|