Nhà ở đơn lập, Harjutie 10
92320 Siikajoki
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
118.000 € (3.635.814.997 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
99.4 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 670500 |
|---|---|
| Giá bán | 118.000 € (3.635.814.997 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 99.4 m² |
| Tổng diện tích | 147.1 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 47.7 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | 3 tháng từ cửa hàng |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe |
| Không gian |
Phòng khách
Phòng bếp Phòng ngủ Tủ âm tường Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Ga-ra Phòng sinh hoạt |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân riêng, Láng giềng, Ngoại ô, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Kết nối máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Bệ toilet, Tủ gương |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(20 thg 11, 2024) Khảo sát amiăng (17 thg 1, 2020) |
| Kiểm tra amiăng | Đã thực hiện kiểm trả amiăng. Vui lòng tham khảo ý kiến của người đại diện về báo cáo kiểm tra |
| Định giá | oh, k, 3mh, wc, vh, kph/wc, s |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1984 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1984 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Đúc tại chỗ |
| Loại chứng chỉ năng lượng | C , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn nước |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ, Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Khác 2023 (Đã xong) Máy sưởi 2023 (Đã xong) Sân 2022 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa, Phòng kỹ thuật, Nhà để xe |
| Số tham chiếu bất động sản | 748-403-18-57 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
281,85 €
8.684.359,8 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 100.545,68 € (3.098.012.637,62 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 1262 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.7 ki lô mét |
|---|---|
| Sân Gôn | 1.2 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Điện | 100 € / tháng (3.081.199,15 ₫) |
|---|---|
| Nước | 21,16 € / tháng (651.981,74 ₫) / người |
| Thuế bất động sản | 281,85 € / năm (8.684.359,8 ₫) |
| Viễn thông | 39,9 € / tháng (1.229.398,46 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.299.663 ₫) |
| Chi phí khác | 175 € (5.392.099 ₫) |
| Công chứng viên | 138 € (4.252.055 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!