chung cư, Hämeenkatu 4
11100 Riihimäki, Keskusta
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
77.500 € (2.388.085.534 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
36 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 670461 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 77.500 € (2.388.085.534 ₫) |
| Giá bán | 63.530 € (1.957.608.928 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 13.970 € (430.476.607 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 36 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 3 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | 1 thg 1, 2026 |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| Không gian | Ban công |
| Các tầm nhìn | Sân, Láng giềng, Đường phố, Thành phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 6663-6810 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1961 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1961 |
| Số tầng | 5 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | F , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Các cải tạo |
Đường ống 2017 (Đã xong) Khóa 2015 (Đã xong) Mái 2012 (Đã xong) Mặt tiền 2008 (Đã xong) Thang máy 2006 (Đã xong) Mái 2003 (Đã xong) Máy sưởi 2000 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Khu xông hơi, Phòng giặt |
| Người quản lý | Esa Friman |
| Thông tin liên hệ của quản lý | 010 420 3090 |
| Bảo trì | Huoltoyhtiö |
| Diện tích lô đất. | 1413.3 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Riihimäen Pohjoiskaarre |
|---|---|
| Năm thành lập | 1961 |
| Số lượng chia sẻ | 4.170 |
| Số lượng chỗ ở | 21 |
| Diện tích chỗ ở | 1014.5 m² |
| Số lượng mặt bằng thương mại | 8 |
| Diện tích mặt bằng thương mại | 829 m² |
| Quyền chuộc lại | Không |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 140,4 € / tháng (4.326.286,57 ₫) |
|---|---|
| Tính chi phí tài chính | 140,4 € / tháng (4.326.286,57 ₫) |
| Nước | 20 € / tháng (616.280,14 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!