Nhà ở đơn lập, Pohjankuja 9
47400 Kausala, Kouvola
For sale detached house near the lake in Iit, in a quiet and picturesque area. Quiet street, detached house overlooking the water. House on three floors: on the first floor with a bedroom, sauna and shower, on the second floor a large living room, kitchen and two bedrooms, toilet and walk-in closet, on the top floor two bedrooms and a lobby.
Giá bán
239.000 € (7.369.598.775 ₫)Phòng
7Phòng ngủ
5Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
245 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 670422 |
|---|---|
| Giá bán | 239.000 € (7.369.598.775 ₫) |
| Phòng | 7 |
| Phòng ngủ | 5 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 3 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 245 m² |
| Tổng diện tích | 334 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Cửa sổ kính hai lớp, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng khách
Phòng ngủ Phòng bếp Sảnh Phòng tắm Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Sân hiên Ban công |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Đường phố, Ngoại ô, Rừng, Núi, Thiên nhiên, Công viên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1997 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2002 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt bằng dầu, Cấp nhiệt bằng củi và viên nén mùn cưa, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ, Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2025 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Mặt tiền 2018 (Đã xong) Khác 2009 (Đã xong) Khác 2009 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 142-414-1-590 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
904,21 €
27.881.443,13 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 154.797 € (4.773.187.370,76 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 1417 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 400 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 6.3 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 6.1 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 5.1 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 5.1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 25.2 ki lô mét |
|---|---|
| Sân bay | 141 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Điện | 300 € / tháng (9.250.542,4 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 50 € / tháng (1.541.757,07 ₫) (ước tính) |
| Rác | 16 € / tháng (493.362,26 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.303.644 ₫) |
| Công chứng viên | 160 € (4.933.623 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!