Nhà ở đơn lập, Tammisalontie 27
00830 Helsinki, Tammisalo
Một ngôi nhà đá vượt thời gian những năm 1960 được thiết kế bởi cặp đôi kiến trúc sư Sirkka và Aarne Piirainen trên một mảnh đất rộng 1.335 m² ở Tammisalo.
Ngôi nhà ba tầng, ngoạn mục về kiến trúc này đại diện cho những điều tốt nhất trong thời đại của nó - không gian rộng rãi, vị trí yên tĩnh và sân trong đặc biệt đẹp làm cho toàn bộ khu phức hợp trở nên hiếm có.
Sảnh vào ấn tượng ở tầng lối vào dẫn đến khu phòng xông hơi khô lấy cảm hứng từ spa, kết nối với đó hồ bơi mang đến một khung cảnh sang trọng để thư giãn. Nhà để xe có không gian cho hai chiếc ô tô, cửa thang máy điều khiển từ xa, cũng như một điểm sạc xe điện.
Tầng giữa mở ra các khu vực sinh hoạt đại diện: phòng khách rất lớn được bao quanh bởi cảnh biển của Tiiliruukinlahti, và lò sưởi mở từ những năm 60 mang đến một bầu không khí trang nghiêm cho không gian. Phòng ăn và nhà bếp nằm trên cùng một tầng và các phòng mở ra sân với lối vào riêng.
Trên tầng cao nhất có tầng sinh hoạt riêng của gia đình: một số phòng ngủ, một phòng thay đồ rộng rãi và một phòng khách với lối ra ban công hướng Tây - nơi hoàn hảo để tận hưởng ánh nắng buổi tối và tầm nhìn ra sân riêng.
Địa điểm đã được kiểm tra tình trạng vào năm 2025 và cung cấp một cơ sở tuyệt vời cho một ngôi nhà ở một vị trí uy tín.
Đây là một cơ hội hiếm có - đặt một buổi trình diễn riêng và bước vào một kiệt tác độc đáo của kiến trúc thập niên 60.
Giá bán
1.190.000 € (36.998.956.642 ₫)Phòng
9Phòng ngủ
6Phòng tắm
3Diện tích sinh hoạt
308 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 670354 |
|---|---|
| Giá bán | 1.190.000 € (36.998.956.642 ₫) |
| Phòng | 9 |
| Phòng ngủ | 6 |
| Phòng tắm | 3 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 308 m² |
| Tổng diện tích | 402 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 94 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Có |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 3 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Căn hộ ngay lập tức miễn phí |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe |
| Tính năng | Hệ thống an ninh, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Phòng bí mật Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Ban công Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Bể bơi Hầm mát (Hầm rượu) Ga-ra Phòng sinh hoạt |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn tắm, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Tủ gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Tủ sấy bát đĩa, Máy giặt |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(27 thg 10, 2025) Đánh giá tình trạng (3 thg 3, 2025) Đánh giá tình trạng (13 thg 8, 2015) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Định giá | Đặt hàng trên ba tầng! |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1967 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1968 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Khác 2025 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2025 (Đã xong) Cửa sổ 2012 (Đã xong) Điện 2008 (Đã xong) Khác 2007 (Đã xong) Cửa ngoài 2007 (Đã xong) Cửa ra vào 2007 (Đã xong) Mái 1997 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 91-44-4-11 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
3.280,92 €
102.008.921,7 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1335 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 1.5 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | |
| Trường mẫu giáo | 0.5 ki lô mét |
| Công Viên | 0.5 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu điện ngầm | 2 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 0 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Điện | 8.000 € / năm (248.732.481,62 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Rác | 300 € / năm (9.327.468,06 ₫) (ước tính) |
| Nước | 80 € / tháng (2.487.324,82 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 160 € (4.974.650 ₫) |
| Chi phí khác | 150 € (4.663.734 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!