Condominium, Elizabetes 22
1050 Riga
Elegant four-room grand-facade residence with tall 3.70 m ceilings, arched windows, and a functioning fireplace.
Bespoke renovation with designer furniture and lighting. Bleached oak parquet. Luxury Glam kitchen–dining. Kitchen with natural stone worktops and Miele appliances.
Fully renovated historic building (architect Konstantīns Pēkšēns, 1899–1900, eclectic), with an illuminated facade and well-kept common areas. 70 cm walls provide excellent acoustic and thermal comfort. EuroPark car parking and Berga Bazārs market directly opposite.
UNESCO location by Vērmanes Garden and Esplanāde, in Riga’s prestigious centre amid embassies, heritage facades, cafes, and restaurants. Old Town and the business district are within walking distance.
Giá bán
690.000 € (21.094.345.382 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
1Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
136 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 670163 |
|---|---|
| Giá bán | 690.000 € (21.094.345.382 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 136 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Good |
| Bãi đậu xe | Street parking |
| Tính năng | Security system, Fireplace |
| Các tầm nhìn | Street, City |
| Các kho chứa | Walk-in closet |
| Các dịch vụ viễn thông | Digital TV, Optical fibre internet |
| Các bề mặt sàn | Parquet |
| Các bề mặt tường | Paint |
| Bề mặt của phòng tắm | Ceramic tile, Marble |
| Các thiết bị nhà bếp | Induction stove, Refrigerator, Dishwasher, Washing machine |
| Thiết bị phòng tắm | Shower, Bathtub, Washing machine, Cabinet, Sink, Mirror |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1899 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1900 |
| Số tầng | 6 |
| Thang máy | Có |
| Loại chứng chỉ năng lượng | A |
| Cấp nhiệt | District heating |
| Vật liệu xây dựng | Concrete |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | General plan |
| Kỹ thuật đô thị. | Water, Sewer, Electricity, District heating |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Maintenance | 200 € / tháng (6.114.303,01 ₫) (ước tính) |
|---|
Chi phí mua
| Notary | 200 € (6.114.303 ₫) (Ước tính) |
|---|---|
| Registration fees | 1,5 % |
| Registration fees | 23 € (703.145 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!