Single-family house, Hämeenkatu 30
49400 Hamina
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
95.000 € (2.904.293.929 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
142 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 670130 |
|---|---|
| Giá bán | 95.000 € (2.904.293.929 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 142 m² |
| Tổng diện tích | 182 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 40 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Đo bên ngoài |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Satisfactory |
| Bãi đậu xe | Parking space, Courtyard parking, Nhà để xe, Street parking |
| Tính năng | Triple glazzed windows, Air source heat pump, Fireplace |
| Không gian |
Bedroom Living room Kitchen Hall Toilet Bathroom Phòng tắm hơi Outdoor storage Cellar Fireplace room Garage |
| Các tầm nhìn | Yard, Backyard, Front yard, Inner courtyard, Private courtyard, Garden, Neighbourhood, Street, Nature |
| Các kho chứa | Cabinet, Wardrobe, Closet/closets, Outdoor storage, Attic |
| Các dịch vụ viễn thông | Antenna |
| Các bề mặt sàn | Laminate |
| Các bề mặt tường | Wall paper, Paint |
| Bề mặt của phòng tắm | Tile, Wood paneling |
| Các thiết bị nhà bếp | Induction stove, Refrigerator, Freezer, Cabinetry, Kitchen hood, Dishwasher, Separate oven |
| Thiết bị phòng tắm | Shower, Washing machine connection, Radiant underfloor heating, Space for washing machine |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1947 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1947 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Electric heating, Central water heating, Furnace or fireplace heating, Radiator, Air-source heat pump |
| Vật liệu xây dựng | Wood |
| Vật liệu mái | Sheet metal |
| Vật liệu mặt tiền | Fiber cement |
| Các cải tạo |
Khác 2023 (Đã xong) Điện 2020 (Đã xong) Cửa sổ 2020 (Đã xong) Cửa ra vào 2020 (Đã xong) Máy sưởi 2020 (Đã xong) Mái 2007 (Đã xong) Lò sưởi 2005 (Đã xong) Cống nước 2000 (Đã xong) Ống nước 2000 (Đã xong) Mở rộng 1970 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 75-6-118-2 |
| Diện tích lô đất. | 1650 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 5 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Detailed plan |
| Kỹ thuật đô thị. | Water, Sewer, Electricity |
Các dịch vụ.
| School | 1 ki lô mét |
|---|---|
| Grocery store | 0.5 ki lô mét |
| City center | 1.5 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Nước | 20 € / tháng (611.430,3 ₫) / người (ước tính) |
|---|---|
| Heating | 140 € / tháng (4.280.012,11 ₫) (ước tính) |
| Property tax | 237,72 € / năm (7.267.460,56 ₫) |
| Garbage | 30 € / tháng (917.145,45 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Registration fees | 172 € (5.258.301 ₫) |
|---|---|
| Notary | 140 € (4.280.012 ₫) |
| Transfer tax | 3 % |
| Contracts | 25 € (764.288 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!