Single-family house, Välitie 15
07900 Loviisa, Rauhala
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
159.500 € (4.876.156.650 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
134.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 670048 |
|---|---|
| Giá bán | 159.500 € (4.876.156.650 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 134.5 m² |
| Tổng diện tích | 205 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 70.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 3 |
| Sàn nhà | 3 |
| Tình trạng | Satisfactory |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Courtyard parking, Nhà để xe, Street parking |
| ở tầng trệt | Có |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Tính năng | Fireplace |
| Không gian |
Bedroom Kitchen Living room Den Hall Toilet Bathroom Ban công Phòng tắm hơi Cellar Hobby room |
| Các tầm nhìn | Yard, Garden, Neighbourhood, Street |
| Các kho chứa | Cabinet, Closet/closets, Basement storage base, Attic |
| Các dịch vụ viễn thông | Antenna |
| Các bề mặt sàn | Laminate, Linoleum, Tile |
| Các bề mặt tường | Wall paper, Paint |
| Bề mặt của phòng tắm | Tile |
| Các thiết bị nhà bếp | Electric stove, Freezer refrigerator, Cabinetry, Kitchen hood, Dishwasher |
| Thiết bị phòng tắm | Shower |
| Thiết bị phòng tiện ích | Washing machine connection, Sink |
| Kiểm tra | Condition assessment (9 thg 12, 2024) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1954 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1954 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | C , 2018 |
| Cấp nhiệt | District heating, Central water heating |
| Vật liệu xây dựng | Siporex |
| Vật liệu mái | Sheet metal |
| Vật liệu mặt tiền | Plaster |
| Các cải tạo |
Ống nước 2021 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Mặt tiền 2014 (Đã xong) Máy sưởi 2010 (Đã xong) Mái 2010 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 434-7-705-9 |
| Diện tích lô đất. | 953 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Detailed plan |
| Quyền xây dựng. | 250 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Water, Sewer, Electricity, District heating |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| School | 0.1 ki lô mét |
|---|---|
| School | 1.5 ki lô mét |
| Grocery store | 1 ki lô mét |
| Kindergarten | 0.6 ki lô mét |
| Restaurant | 1.2 ki lô mét |
| Park | 0.1 ki lô mét |
| Marina | 2.8 ki lô mét |
| Beach | 2.2 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Bus | 0.1 ki lô mét |
|---|---|
| Bus | 0.2 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Property tax | 185,45 € / năm (5.669.487,47 ₫) |
|---|---|
| Heating | 3.000 € / năm (91.714.545,14 ₫) (ước tính) |
| Other | 150 € / tháng (4.585.727,26 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Transfer tax | 3 % |
|---|---|
| Contracts | 100 € (3.057.152 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!