Menu Menu
Đóng

Tìm kiếm bằng số tham chiếu

Nhà ở đơn lập, Karhuniementie 2

40900 Säynätsalo

Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.

Seppo Saastamoinen

English Finnish Swedish
Quản lý bán hàng
Habita Jyväskylä
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan
Giá bán
89.000 € (2.741.890.873 ₫)
Phòng
4
Phòng ngủ
3
Phòng tắm
1
Diện tích sinh hoạt
104.1 m²

Thông tin cơ bản

Danh sách niêm yết 670041
Giá bán 89.000 € (2.741.890.873 ₫)
Phòng 4
Phòng ngủ 3
Phòng tắm 1
Nhà vệ sinh 2
Diện tích sinh hoạt 104.1 m²
Tổng diện tích 135.8 m²
Diện tích của những không gian khác 30.7 m²
Kết quả đo đạc đã xác minh Không
Kết quả đo đạc được dựa trên Sơ đồ tòa nhà
Sàn 1
Sàn nhà 1
Tình trạng Đạt yêu cầu
Bãi đậu xe Sân bãi đậu xe, Nhà để xe
Không gian Phòng tắm hơi
Sân thượng bằng kính
Các tầm nhìn Sân, Láng giềng
Các kho chứa Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời
Các dịch vụ viễn thông Ti vi, Truyền hình cáp
Các bề mặt sàn Tấm laminate, Gạch lát
Các bề mặt tường Giấy dán tường, Sơn
Bề mặt của phòng tắm Gạch thô
Các thiết bị nhà bếp Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa
Thiết bị phòng tắm Vòi hoa sen, Nhiệt bức xạ dưới sàn
Thiết bị phòng tiện ích Kết nối máy giặt, Bồn rửa
Kiểm tra Đánh giá tình trạng (10 thg 10, 2025)
Kiểm tra amiăng Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng.

Chi tiết về bất động sản và tòa nhà

Năm xây dựng 1987
Lễ khánh thành 1987
Số tầng 1
Thang máy Không
Loại mái nhà Mái chóp nhọn
Thông gió Thông gió cơ học
Loại chứng chỉ năng lượng Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật
Cấp nhiệt Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt
Vật liệu xây dựng Gỗ
Vật liệu mái Xi măng sợi
Vật liệu mặt tiền Ván gỗ
Các cải tạo Máy sưởi 2023 (Đã xong)
Máy sưởi 2017 (Đã xong)
Mái 2010 (Đã xong)
Số tham chiếu bất động sản 179-405-88-11
Thuế bất động sản mỗi năm 492,32 €
15.167.277,69 ₫
Diện tích lô đất. 1266 m²
Số lượng chỗ đậu xe. 3
Số lượng tòa nhà. 1
Địa hình. Bằng phẳng
Đường.
Quyền sở hữu đất. Chính chủ.
Tình hình quy hoạch. Sơ đồ chi tiết
Kỹ thuật đô thị. Nước, Cống, Điện

Các dịch vụ.

Cửa hàng tiện lợi 0.7 ki lô mét  
Trường học 1 ki lô mét  
Trường mẫu giáo 1 ki lô mét  

Tiếp cận giao thông công cộng.

Xe buýt 0.1 ki lô mét  

Phí hàng tháng

Điện 100 € / tháng (3.080.776,26 ₫) (ước tính)

Chi phí mua

Thuế chuyển nhượng 3 %
Công chứng viên 310 € (9.550.406 ₫)
Phí đăng ký 50 € (1.540.388 ₫)

Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây

  1. Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
  2. Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.

Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?

Đã có lỗi xảy ra khi gửi yêu cầu liên hệ. Vui lòng thử lại.

Đang tải

Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!