Nhà ở đơn lập, Mettälänpolku 3
48710 Kotka, Koivula
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
28.000 € (876.183.819 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
114 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 669983 |
|---|---|
| Giá bán | 28.000 € (876.183.819 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 114 m² |
| Tổng diện tích | 172 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 58 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Tài liệu giấy phép xây dựng |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Không thể ở được |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng khách Phòng ngủ Phòng tắm Nhà vệ sinh Phòng tắm hơi Sảnh Tủ âm tường Ga-ra Nhà kho bên ngoài |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Vườn, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (24 thg 9, 2025) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1970 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1970 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt bằng dầu, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ, Gạch ốp mặt tiền |
| Số tham chiếu bất động sản | 285-424-3-70 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
474,29 €
14.841.615,12 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1405 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 4 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 351 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống |
Các dịch vụ.
| Trường mẫu giáo | 0.6 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 2.2 ki lô mét |
| Bãi biển | 0.6 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 2 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.7 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 200 € / tháng (6.258.455,85 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Điện | 55 € / tháng (1.721.075,36 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!