chung cư, Östringinkatu 10
48910 Kotka, Metsäkulma
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
99.500 € (3.065.793.154 ₫)Phòng
25Phòng ngủ
20Phòng tắm
10Diện tích sinh hoạt
1602 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 669961 |
|---|---|
| Giá bán | 99.500 € (3.065.793.154 ₫) |
| Phòng | 25 |
| Phòng ngủ | 20 |
| Phòng tắm | 10 |
| Nhà vệ sinh | 12 |
| Diện tích sinh hoạt | 1602 m² |
| Tổng diện tích | 1731 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 129 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 4 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính hai lớp |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách Phòng tắm Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời, Nhà kho dưới hầm, Nhà kho trên gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate, Gạch lát, Bê tông |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Bê tông |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bệ toilet, Gương, Tủ gương, Buồng tắm |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (14 thg 2, 2025) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1930 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1930 |
| Số tầng | 4 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái hồi |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Trát vữa, Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Khác 2015 (Đã xong) Máy sưởi 2010 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Khu xông hơi, Phòng sấy, Khu chứa xe đạp, Phòng giặt |
| Số tham chiếu bất động sản | 285-35-58-11 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
1.234,66 €
38.042.333,43 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 4970 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 20 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Kotkan kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 4.200 € (129.410.364,3 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 3, 2055 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.3 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 2 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 2 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.3 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 500 € / tháng (15.405.995,75 ₫) (ước tính) |
|---|
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 € (92.436 ₫) |
|---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!