Nhà ở đơn lập, Vessööntie 74
06200 Porvoo, Bjurböle
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
295.000 € (9.212.982.802 ₫)Phòng
6Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
144 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 669958 |
|---|---|
| Giá bán | 295.000 € (9.212.982.802 ₫) |
| Phòng | 6 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 144 m² |
| Tổng diện tích | 160 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 16 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Nhà vệ sinh |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Ngoại ô, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời, Phòng thay đồ |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Tủ, Bệ toilet |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (3 thg 11, 2025) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1990 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1984 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ, Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Khác 2025 (Đã xong) Ban công 2025 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Cửa ra vào 2024 (Đã xong) Máy sưởi 2022 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 638-404-1-100 |
| Diện tích lô đất. | 15476 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Điện |
Các dịch vụ.
| Trường mẫu giáo | 1 ki lô mét |
|---|
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.5 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 243,9 € / tháng (7.617.106,8 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 20 € / tháng (624.609 ₫) / người (ước tính) |
| Rác | 250 € / năm (7.807.612,54 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 597,25 € / năm (18.652.386,37 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 172 € (5.371.637 ₫) |
| Chi phí khác | 25 € (780.761 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!