Biệt thự, Ukonniemenraitti 6
47710 Jaala
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
189.000 € (5.779.742.010 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
73.9 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 669923 |
|---|---|
| Giá bán | 189.000 € (5.779.742.010 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 73.9 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng khách liên bếp
Phòng ngủ Phòng tắm Nhà vệ sinh Sảnh Phòng tiện ích |
| Các tầm nhìn | Sân, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình vệ tinh |
| Các bề mặt sàn | Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Máy giặt, Bồn rửa |
| Chia sẻ | 21 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2016 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2016 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Khối |
| Vật liệu mái | Xi măng sợi |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các khu vực chung | Khu xông hơi, Chỗ chứa rác thải |
| Số tham chiếu bất động sản | 286-470-4-245 |
| Người quản lý | Hallituksen puheenjohtaja Aliaksandr Nekrash puh. ?358 407 495992 |
| Bảo trì | Omatoimi |
| Diện tích lô đất. | 115010 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Khu nước. | Nằm cạnh khu vực chứa nước sử dụng chung |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ bờ biển chi tiết. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống |
Các dịch vụ.
| Sân chơi | 0.1 ki lô mét |
|---|---|
| Nhà Hàng | 1 ki lô mét |
| Khu trượt tuyết | 65 ki lô mét |
| Bến du thuyền | 0.2 ki lô mét |
| Bãi biển | 0.2 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 1.5 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 1.5 ki lô mét |
|---|---|
| Tàu hỏa | 35 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Nước | 300 € / năm (9.174.193,67 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Điện | 100 € / tháng (3.058.064,56 ₫) (ước tính) |
| Bảo trì | 104,4 € / tháng (3.192.619,4 ₫) |
| Thuế bất động sản | 450 € / năm (13.761.290,5 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
| Thuế | 450 € (13.761.290 ₫) |
| Chi phí khác | 138 € (4.220.129 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!