Nhà ở đơn lập, Kaarnakatu 7
33340 Tampere, Haukiluoma
Now a detached house located along the road that ends in a quiet area is about to be released. The area is particularly suitable for families with children, as various services, a kindergarten, schools, Tesoma sports facilities, parks and a good bus connection are close by. The building is positioned so that the courtyard area is sheltered and safe for children. The form of heating is district heating and a fireplace and a baking oven are used as sources of additional heat.
Introductions 050 4200 743.
Giá bán
178.000 € (5.443.354.909 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
121 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 669920 |
|---|---|
| Giá bán | 178.000 € (5.443.354.909 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 121 m² |
| Tổng diện tích | 157 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 36 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống |
Theo hợp đồng
Under the terms of the agreement, the release will be agreed in the takeover bid |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Lò sưởi |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Láng giềng, Đường phố, Thành phố, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Vải sơn, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Bồn rửa, Bệ toilet |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1981 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1981 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Đúc tại chỗ |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ, Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Khác 2025 (Đã xong) Máy sưởi 2020 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa, Phòng kỹ thuật, Nhà để xe |
| Số tham chiếu bất động sản | 837-224-7415-4-L1 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
238 €
7.278.193,64 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 600 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Tampereen kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 485,36 € (14.842.622,13 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 30 thg 4, 2031 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 180 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.6 ki lô mét |
|---|---|
| Trường mẫu giáo | 0.5 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 1.4 ki lô mét |
| Trường học | 1 ki lô mét |
| Trường học | 2.5 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.3 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 0.5 ki lô mét |
| Xe buýt | 0.6 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Khác | 51,6 € / năm (1.577.961,31 ₫) |
|---|---|
| Thuế bất động sản | 238 € / năm (7.278.193,64 ₫) |
| Cấp nhiệt | 1.730 € / năm (52.904.516,81 ₫) |
| Nước | 0 € / tuần (0 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!