chung cư, Bar
85000 Sutomore, Bar
Trải nghiệm hình ảnh thu nhỏ của cuộc sống hiện đại ở Bar, Montenegro, trong căn hộ mới tuyệt đẹp này. Nơi nghỉ này tự hào có diện tích sinh hoạt rộng 57 mét vuông. Tận hưởng sự thoải mái của máy lạnh và sự tiện lợi của chỗ đậu xe. Ngôi nhà 1 phòng ngủ, 1 phòng tắm này là nơi hoàn hảo cho những ai tìm kiếm một lối sống không rắc rối. Hãy tận dụng những tiện nghi của căn hộ, bao gồm khu vực lưu trữ, sảnh đợi và hồ bơi. Nằm ở trung tâm của Bar, bạn chỉ cách bãi biển 1 km và cách trường học 2 km. Với khoảng cách 40 km đến sân bay, bạn sẽ dễ dàng di chuyển.
Giá bán
131.100 € (4.006.951.151 ₫)Phòng
1Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
57 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 669896 |
|---|---|
| Xây dựng mới | Có (Sẵn sàng để chuyển vào) |
| Giá bán | 131.100 € (4.006.951.151 ₫) |
| Phòng | 1 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 57 m² |
| Tổng diện tích | 60 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 3 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 6 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Mới |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe |
| Tính năng | Điều hòa nhiệt độ |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Mạng internet, Internet cáp quang, Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch ceramic |
| Các bề mặt tường | Bê tông |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch ceramic - gạch men |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Bồn rửa, Bệ toilet, Bình nóng lạnh, Buồng tắm |
| Định giá | Căn hộ một phòng trong khu dân cư mới ở Bar, Montenegro |
| Liên kết |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2025 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2025 |
| Số tầng | 11 |
| Thang máy | Có |
| Loại chứng chỉ năng lượng | A |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Gạch ốp |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Hành lang, Bể bơi |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 100 |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Bãi biển | 1 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 0.5 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.2 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 0.2 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Sân bay |
40 ki lô mét, Podgorica Airport |
|---|---|
| Xe buýt | 1 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Bảo trì |
20 € / tháng (611.281,64 ₫)
(ước tính)
4 euro per 1 sq m |
|---|---|
| Nước | 15 € / tháng (458.461,23 ₫) (ước tính) |
| Điện | 40 € / tháng (1.222.563,28 ₫) (ước tính) |
| Viễn thông | 15 € / tháng (458.461,23 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Công chứng viên | 500 € (15.282.041 ₫) (Ước tính) |
|---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!