Nhà ở đơn lập, Juvanpuisto 6
02920 Espoo, Niipperi
Welcome to explore a home that is just waiting for a large family!
This two-story Lappli house offers space, functionality, and a safe everyday life right next to services.
The floor plan caters to family life at every turn. On the ground floor, you will find a high-quality kitchen, a living room, one bedroom, and bathroom facilities with a utility room. Upstairs, there are spacious sleeping areas and a private living room – space for both togetherness and personal tranquility.
The heart of the living room is a fireplace, which seamlessly connects the dining area to the open-plan kitchen. This space makes it easy to spend time together, whether on a weekday evening or during a celebration.
Everyday life runs smoothly: from the utility room, you can go directly outside through your own door, and children can enter neatly through the mudroom – outdoor play and muddy shoes stay under control. The garage and carport provide shelter for the car and other essentials, and the carport also features an electric vehicle charging station.
The plot is flat and very well maintained – it is easy to fall in love with at first sight. The yard provides children with space to play safely, while parents enjoy a moment of peace.
The location serves the family in every aspect of daily life: a daycare, school, and store are all within immediate proximity, and the Ring Road III conveniently connects to anywhere in the capital region.
The home is heated with district heating, and heat distribution is via water-based underfloor heating – providing even warmth to every room. The plot is a municipal leased land.
This home is also available for private viewings. For more information, please call me at 050 4200 755 or email marita.jaatinen@habita.com.
Giá bán
400.000 € (12.054.824.639 ₫)Phòng
6Phòng ngủ
4Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
158 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 669643 |
|---|---|
| Giá bán | 400.000 € (12.054.824.639 ₫) |
| Phòng | 6 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 158 m² |
| Tổng diện tích | 178 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 20 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Tài liệu giấy phép xây dựng |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Available no later than 3 months from the date of the transaction / as agreed in the contract |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Điểm sạc xe điện |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Nhà bếp mở Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Ban công Sân hiên Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Hiên Nhà kho bên ngoài Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(10 thg 3, 2025) Đo độ ẩm (26 thg 4, 2012) |
| Định giá | 4 bedroom home with garage + carport |
| Bổ sung thông tin | Electric vehicle charging station in the carport |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2003 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2003 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | C , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Số tham chiếu bất động sản | 49-81-85-3-L1 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
364,8 €
10.994.000,07 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 470.000 € (14.164.418.951,06 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 849 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 4 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Espoon Kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 2.282,52 € (68.788.445,84 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2059 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Nước | 60 € / tháng (1.808.223,7 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Cấp nhiệt | 150 € / tháng (4.520.559,24 ₫) (ước tính) |
| Rác | 30 € / tháng (904.111,85 ₫) (ước tính) |
| Điện | 150 € / tháng (4.520.559,24 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 325 € (9.794.545 ₫) |
| Chi phí khác | 172 € (5.183.575 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!