Nhà ở đơn lập, Sointulantie 12
65380 Vaasa, Runsor
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
369.000 € (11.284.258.210 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
140 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 669563 |
|---|---|
| Giá bán | 369.000 € (11.284.258.210 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 140 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Cửa sổ kính ba lớp, Thiết bị thu hồi nhiệt |
| Không gian |
Phòng tắm
Phòng tắm hơi Ga-ra Bể sục nước thư giãn ngoài trời Sân thượng bằng kính (Hướng Đông Bắc) |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Láng giềng, Đường phố, Ngoại ô, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời, Gác mái |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Bệ toilet, Vòi xịt vệ sinh, Tường phòng tắm |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2009 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2009 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | A, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo | Máy sưởi 2019 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 905-426-1-47 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
514,77 €
15.741.998,91 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 350.000 € (10.703.225.944,25 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 2522 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Nước | 420 € / năm (12.843.871,13 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Rác | 300 € / năm (9.174.193,67 ₫) (ước tính) |
| Khác | 400 € / năm (12.232.258,22 ₫) (ước tính) |
| Điện | 2.580 € / năm (78.898.065,53 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.259.871 ₫) |
| Chi phí khác | 100 € (3.058.065 ₫) |
| Công chứng viên | 143 € (4.373.032 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!