Nhà ở đơn lập, Huhtakuja 8
07680 Juornaankylä
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Lotten Andersson-Holmi
Giám đốc điều hành
Habita Porvoo
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, Công chứng viên
Giá bán
75.000 € (2.293.548.417 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
103.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 669429 |
|---|---|
| Giá bán | 75.000 € (2.293.548.417 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 103.5 m² |
| Tổng diện tích | 122.3 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 18.8 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Cần cải tạo |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng khách Phòng ngủ Phòng tắm Phòng tắm hơi Nhà vệ sinh Tủ âm tường Sảnh Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Láng giềng, Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ gỗ, Máy hút mùi |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Tường phòng tắm |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (9 thg 8, 2024) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1977 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1977 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt bằng dầu |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Số tham chiếu bất động sản | 18-403-6-36 |
| Diện tích lô đất. | 2022 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 4 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ vùng. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trường học | 0.8 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 12 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 12 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 105 € / tháng (3.210.967,78 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Điện | 112,5 € / tháng (3.440.322,62 ₫) (ước tính) |
| Nước | 25 € / tháng (764.516,14 ₫) / người (ước tính) |
| Rác | 20 € / tháng (611.612,91 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 330,51 € / năm (10.107.209,16 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 160 € (4.892.903 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!