Single-family house, Karrakuja 6
66400 Laihia, Perälä
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 30 thg 11, 2025
13:30 – 14:00
Giá bán
188.000 € (5.747.444.829 ₫)Phòng
6Phòng ngủ
4Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
180 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 669407 |
|---|---|
| Giá bán | 188.000 € (5.747.444.829 ₫) |
| Phòng | 6 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 3 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 180 m² |
| Tổng diện tích | 226 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 46 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Good |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Courtyard parking, Nhà để xe |
| Tính năng | Triple glazzed windows, Air source heat pump, Heat recovery, Fireplace, Boiler |
| Các tầm nhìn | Yard, Backyard, Front yard, Private courtyard, Garden, Neighbourhood, Countryside, Nature |
| Các kho chứa | Cabinet, Walk-in closet, Outdoor storage, Attic |
| Các dịch vụ viễn thông | Optical fibre internet, Antenna |
| Các bề mặt sàn | Laminate |
| Các bề mặt tường | Paint |
| Bề mặt của phòng tắm | Tile |
| Các thiết bị nhà bếp | Induction stove, Refrigerator, Freezer, Cabinetry, Kitchen hood, Dishwasher, Separate oven, Microwave |
| Thiết bị phòng tắm | Shower, Underfloor heating, Jacuzzi, Bidet shower, Cabinet, Sink, Shower wall, Toilet seat, Mirrored cabinet |
| Thiết bị phòng tiện ích | Washing machine connection |
| Kiểm tra |
Condition assessment
(15 thg 6, 2022) Condition assessment (30 thg 5, 2018) Condition assessment (4 thg 6, 2014) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1990 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1990 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái hồi |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Electric heating, Furnace or fireplace heating, Underfloor heating, Air-source heat pump |
| Vật liệu xây dựng | Wood, Brick |
| Vật liệu mái | Concrete tile |
| Vật liệu mặt tiền | Brickwork siding |
| Các cải tạo |
Khác 2022 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2021 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Máy sưởi 2018 (Đã xong) Khác 2017 (Đã xong) Khác 2016 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2015 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 399-413-31-3 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
536,75 €
16.409.260,7 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 400.000 € (12.228.606.018,4 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 1370 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Detailed plan |
| Quyền xây dựng. | 250 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Water, Sewer, Electricity |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| School | 0.4 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Electricity | 3.000 € / năm (91.714.545,14 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 75 € / tháng (2.292.863,63 ₫) (ước tính) |
| Garbage | 50 € / tháng (1.528.575,75 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Notary | 138 € (4.218.869 ₫) (Ước tính) |
|---|---|
| Registration fees | 172 € (5.258.301 ₫) |
| Other costs | 100 € (3.057.152 ₫) |
| Transfer tax | 3 % |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!