Nhà ở đơn lập, Isterintie 41
90230 Oulu, Kastelli
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
249.000 € (7.626.062.514 ₫)Phòng
7Phòng ngủ
5Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
173 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 669048 |
|---|---|
| Giá bán | 249.000 € (7.626.062.514 ₫) |
| Phòng | 7 |
| Phòng ngủ | 5 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 173 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Tài liệu giấy phép xây dựng |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Không gian |
Sảnh
Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Phòng khách Phòng ngủ Phòng bếp phòng có lò sưởi ấm Sân hiên |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Đường phố, Rừng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(2 thg 1, 2025) Đo độ ẩm (5 thg 6, 2023) Đánh giá tình trạng (18 thg 3, 2011) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1971 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1971 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái hồi |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | C , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ, Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Khác 2015 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) Khác 2013 (Đã xong) Khác 2013 (Đã xong) Khác 2013 (Đã xong) Khác 2013 (Đã xong) Khác 2012 (Đã xong) Cửa ngoài 2012 (Đã xong) Khác 2012 (Đã xong) Khác 2011 (Đã xong) Khác 2011 (Đã xong) Khác 2011 (Đã xong) Khác 2011 (Đã xong) Khác 2011 (Đã xong) Khác 2011 (Đã xong) Khác 2011 (Đã xong) Khác 2011 (Đã xong) Khác 2011 (Đã xong) Khác 2011 (Đã xong) Khác 2009 (Đã xong) Máy sưởi 2008 (Đã xong) Cửa sổ 2007 (Đã xong) Khác 2002 (Đã xong) Mái 1991 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 564-22-5-20 |
| Thế chấp bất động sản | 371.402 € (11.374.838.834,88 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 1303 m² |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 260 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 4.5 ki lô mét |
|---|---|
| Bệnh Viện | 1.7 ki lô mét |
| Trường học | 1.1 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 1.4 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.3 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 768 € / năm (23.521.349,44 ₫) |
|---|---|
| Cấp nhiệt | 300 € / tháng (9.188.027,13 ₫) |
| Điện | 126 € / tháng (3.858.971,39 ₫) (ước tính) |
| Nước | 78 € / tháng (2.388.887,05 ₫) (ước tính) |
| Rác | 35 € / tháng (1.071.936,5 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 172 € (5.267.802 ₫) |
| Công chứng viên | 138 € (4.226.492 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!