Nhà ở đơn lập, Marttilantie 4
60100 Seinäjoki, Marttila
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
890.000 € (27.216.774.544 ₫)Phòng
9Phòng ngủ
6Phòng tắm
4Diện tích sinh hoạt
369.7 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 669038 |
|---|---|
| Giá bán | 890.000 € (27.216.774.544 ₫) |
| Phòng | 9 |
| Phòng ngủ | 6 |
| Phòng tắm | 4 |
| Nhà vệ sinh | 6 |
| Diện tích sinh hoạt | 369.7 m² |
| Tổng diện tích | 574.4 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 204.7 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện, Nhà để xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Nhà vệ sinh Sảnh Phòng tắm Sân hiên Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Hầm mát (Hầm rượu) Phòng sinh hoạt Nhà kho bên ngoài Phòng áp mái Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân trong, Sân riêng, Vườn |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bồn sục |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Máy giặt, Máy sấy, Bồn rửa |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(30 thg 9, 2020) Đánh giá tình trạng (4 thg 9, 2020) Đánh giá tình trạng (24 thg 1, 2008) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1957 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1957 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Trát vữa |
| Các cải tạo | Khác 2014 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 743-2-42-7 |
| Diện tích lô đất. | 2724 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 431 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 3.323,5 € / năm (101.634.775,5 ₫) |
|---|---|
| Cấp nhiệt | 477 € / tháng (14.586.967,93 ₫) |
| Điện | 135 € / tháng (4.128.387,15 ₫) |
| Rác | 18 € / tháng (550.451,62 ₫) |
| Nước | 60 € / tháng (1.834.838,73 ₫) (ước tính) |
| Viễn thông | 20 € / tháng (611.612,91 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 172 € (5.259.871 ₫) |
| Công chứng viên | 69 € (2.110.065 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!