Single-family house, Kyröntie 32 B
65320 Vaasa, Huutoniemi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 30 thg 11, 2025
14:05 – 14:35
Giá bán
399.000 € (12.198.034.503 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
154.4 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 668841 |
|---|---|
| Giá bán | 399.000 € (12.198.034.503 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 154.4 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Good |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe |
| Tính năng | Triple glazzed windows, Heat recovery, Fireplace |
| Không gian |
Open kitchen Glazed balcony Phòng tắm hơi Bathroom Garage Walk-in closet Utility room |
| Các tầm nhìn | Private courtyard, Neighbourhood |
| Các kho chứa | Cabinet, Walk-in closet, Closet/closets |
| Các dịch vụ viễn thông | Cable TV, Cable internet |
| Các bề mặt sàn | Parquet, Tile |
| Các bề mặt tường | Wall paper, Paint |
| Bề mặt của phòng tắm | Tile |
| Các thiết bị nhà bếp | Induction stove, Refrigerator, Freezer, Cabinetry, Kitchen hood, Dishwasher, Separate oven, Microwave |
| Thiết bị phòng tắm | Shower, Radiant underfloor heating, Jacuzzi, Bidet shower, Cabinet, Sink, Toilet seat |
| Thiết bị phòng tiện ích | Washing machine connection, Sink |
| Kiểm tra | Condition assessment (21 thg 8, 2025) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2012 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2012 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Geothermal heating, Furnace or fireplace heating, Radiant underfloor heating |
| Vật liệu xây dựng | Rock |
| Vật liệu mái | Concrete tile |
| Vật liệu mặt tiền | Plaster |
| Các cải tạo | Hệ thống thông gió 2025 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 905-24-34-11 |
| Diện tích lô đất. | 550 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Detailed plan |
| Kỹ thuật đô thị. | Water, Sewer, Electricity |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Electricity | 250 € / tháng (7.642.878,76 ₫) |
|---|---|
| Garbage | 25 € / tháng (764.287,88 ₫) |
| Other | 40 € / năm (1.222.860,6 ₫) |
| Nước | 25 € / tháng (764.287,88 ₫) / người (ước tính) |
| Telecommunications | 10,99 € / tháng (335.980,95 ₫) |
Chi phí mua
| Transfer tax | 3 % |
|---|---|
| Registration fees | 172 € (5.258.301 ₫) |
| Notary | 69 € (2.109.435 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!